CAF Confederation Cup02:00 ngày 10/05/2026

USM Libreville
1 - 0

Zamalek SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
USM LibrevilleChỉ sốZamalek SC
0Chỉ số 41
70Chỉ số 2530
155Chỉ số 2364
61Chỉ số 2418
13Chỉ số 223
1Chỉ số 80
4Chỉ số 213
4Chỉ số 33
5Chỉ số 23
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
USM Libreville
Sơ đồ 4-1-2-1-2251941312814630729
Đội hình xuất phát

O.Benbot#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Radouani#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Malone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Dehiri#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Loucif#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Merili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

B.Benzaza#14 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

Z.Draoui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

Etane Junior Aimé Tendeng#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

A.Khaldi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Kamagate#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Kamagate#20
D.Kamagate#16
D.Kamagate#11

D.Kamagate#23
D.Kamagate#22
D.Kamagate#26
D.Kamagate#24
D.Kamagate#3
D.Kamagate#9
Zamalek SC
Sơ đồ 5-3-237172452831813192732
Đội hình xuất phát

M.Soliman#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Shehata#17 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

M.Ismail#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

H.Abdelmaguid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.ElWensh#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Bentayg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Kaied#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Fotouh#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.El-Said#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Dabagh#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Banza#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Banza#1

C.Banza#31

C.Banza#30

C.Banza#34

C.Banza#9

C.Banza#33

C.Banza#26

C.Banza#11

C.Banza#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của USM Libreville
USM Libreville2 - 1
CR Belouizdad
CA Batna1 - 1
USM Libreville
Olympique de Safi1 - 1
USM Libreville
USM Libreville0 - 0
Olympique de Safi
ASO Chlef2 - 1
USM Libreville
MC Alger1 - 0
USM Libreville
USM Libreville0 - 1
JS kabylie
USM Libreville1 - 0
Maniema Union
USM Libreville2 - 0
ES Setif
Maniema Union2 - 1
USM LibrevilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Smouha SC0 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 3
Al Ahly FC
Zamalek SC0 - 0
Enppi
Zamalek SC1 - 0
Pyramids FC
Zamalek SC0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad0 - 1
Zamalek SC
Al Masry1 - 4
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 1
AS Otoho
AS Otoho1 - 1
Zamalek SC
Enppi1 - 0
Zamalek SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
USM Libreville
#11#20#30#44#55#60#70
Zamalek SC
#10#20#31#41#53#60#70
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Nairobi United
Stellenbosch FC
Singida Black Stars
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs