CAF Confederation Cup20:00 ngày 15/03/2026

Maniema Union
2 - 1

USM Libreville
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maniema UnionChỉ sốUSM Libreville
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
1Chỉ số 81
58Chỉ số 2542
7Chỉ số 22
85Chỉ số 2387
59Chỉ số 2445
4Chỉ số 227
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Maniema Union
Sơ đồ 4-3-33013152338106203611
Đội hình xuất phát
D.Ogundare#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Abedi Bokomboli Lina#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Lupini Mawuku Dieu Merci#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Exaucia Moanda Kia Moanda#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Jeancy Mpindi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Onoya Sangana Charve#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Pitroipa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Kisungua#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Jeancy Mboma Kinda#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Beni Namboka#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Obed Mbala#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Obed Mbala#37
Obed Mbala#16
Obed Mbala#28
Obed Mbala#32
Obed Mbala#12
Obed Mbala#14
Obed Mbala#31
Obed Mbala#24
Obed Mbala#22
USM Libreville
Sơ đồ 4-3-3251941312116872927
Đội hình xuất phát

O.Benbot#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Radouani#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Malone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Dehiri#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Loucif#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G. Likonza#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Z.Draoui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Merili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Khaldi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Kamagate#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Ghacha#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Ghacha#24

H.Ghacha#14
H.Ghacha#9

H.Ghacha#30
H.Ghacha#26
H.Ghacha#22
H.Ghacha#20
H.Ghacha#16
H.Ghacha#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Maniema Union
Maniema Union3 - 0
Nairobi United
Azam1 - 0
Maniema Union
Maniema Union2 - 1
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca1 - 0
Maniema Union
Nairobi United0 - 1
Maniema Union
Maniema Union2 - 0
Azam
Royal Leopards1 - 1
Maniema Union
Maniema Union1 - 1
Royal Leopards
Pamplemousses2 - 2
Maniema Union
Maniema Union2 - 1
PamplemoussesĐối chiếu
Phong độ gần đây của USM Libreville
USM Libreville0 - 0
CS Constantine
USM Libreville1 - 0
JS Saoura
El Bayadh0 - 0
USM Libreville
USM Libreville1 - 2
JS Saoura
USM Libreville0 - 0
Olympique de Safi
San Pedro FC2 - 3
USM Libreville
Djoliba0 - 0
USM Libreville
USM Libreville2 - 0
Djoliba
MC Alger1 - 0
USM Libreville
Harrach2 - 2
USM LibrevilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maniema Union
#12#21#30#41#57#60#70
USM Libreville
#11#20#30#42#52#60#70
Calor de San Pedro
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Singida Black Stars
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs