Armenian Premier League22:00 ngày 28/05/2025

Urartu
0 - 2

FK Van Charentsavan
Lineup
Đội hình trận đấu
Urartu
Sơ đồ 4-2-3-1199560889063021410
Đội hình xuất phát

Gor matinyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Khariton·Ayvazyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Putsko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Tikhiy#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Margaryan#88 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

O.Polyakov#90 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

s.alef#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
m.bruno#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
artemy gunko#2 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Polyarus#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Melkonyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Melkonyan#3

K.Melkonyan#77
K.Melkonyan#92

K.Melkonyan#19

K.Melkonyan#22

K.Melkonyan#11

K.Melkonyan#53
K.Melkonyan#23

K.Melkonyan#42
FK Van Charentsavan
Sơ đồ 4-2-3-1245442721437772811
Đội hình xuất phát

A.Beglaryan#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Terteryan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Macedo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

julien bationo#27 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Grigoryan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.okonkwo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Emmanuel john#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Drammeh#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nalbandyan#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Usman ajibona#28 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.oure#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.oure#10

M.oure#33

M.oure#15

M.oure#45

M.oure#22

M.oure#8
M.oure#19

M.oure#31

M.oure#17

M.oure#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Van Charentsavan3 - 1
Urartu
Urartu3 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 1
Urartu
Urartu1 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 2
Urartu
Urartu3 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 5
Urartu
Urartu2 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 1
Urartu
Urartu0 - 1
FK Van CharentsavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urartu
Ararat Yerevan2 - 4
Urartu
Urartu3 - 3
FC Noah
BKMA0 - 1
Urartu
Urartu8 - 0
FC West Armenia
Shirak1 - 1
Urartu
FC Pyunik1 - 4
Urartu
Alashkert Yerevan1 - 1
Urartu
Urartu0 - 3
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 1
Urartu
Urartu2 - 1
Gandzasar KapanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan3 - 2
FC Pyunik
Gandzasar Kapan1 - 2
FK Van Charentsavan
Ararat Yerevan2 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 2
FC Noah
FK Van Charentsavan1 - 0
FC Noah
BKMA1 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 3
Ararat-Armenia FC
FC Noah2 - 0
FK Van Charentsavan
Shirak0 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 0
Gandzasar KapanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Urartu
#10#20#30#41#55#60#70
FK Van Charentsavan
#12#21#30#41#55#60#70