Armenian Premier League18:00 ngày 16/03/2025

FK Van Charentsavan
2 - 0

FC West Armenia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Van CharentsavanChỉ sốFC West Armenia
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
81Chỉ số 2361
68Chỉ số 2439
9Chỉ số 221
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Van Charentsavan
245101474428117727
Đội hình xuất phát

A.Beglaryan#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Terteryan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.olawale#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.okonkwo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Nalbandyan#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Macedo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Grigoryan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Gareginyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.oure#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Drammeh#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julien bationo#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

julien bationo#9

julien bationo#31
julien bationo#19

julien bationo#22
julien bationo#96
julien bationo#28
julien bationo#13

julien bationo#17

julien bationo#33

julien bationo#15

julien bationo#45
julien bationo#6
FC West Armenia
998814598069383633
Đội hình xuất phát
davit sargsyan#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dragojević#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aventis aventisyan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

romain blake#59 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor sunday chimezie#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Granado#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artur israelyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kartashyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kocharyan#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Makhsudyan#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Racines#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Racines#18
Y.Racines#2

Y.Racines#17
Y.Racines#91
Y.Racines#27
Y.Racines#1

Y.Racines#22
Y.Racines#77

Y.Racines#11
Y.Racines#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Van Charentsavan3 - 0
FC West Armenia
FC West Armenia0 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan6 - 0
FC West Armenia
FK Van Charentsavan1 - 0
FC West Armenia
FC West Armenia2 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 1
FC West Armenia
FK Van Charentsavan4 - 1
FC West Armenia
FC West Armenia2 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan4 - 0
FC West Armenia
FC West Armenia3 - 3
FK Van CharentsavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Van Charentsavan
Ararat-Armenia FC1 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan3 - 0
FC West Armenia
FK Van Charentsavan1 - 1
Alashkert Yerevan
Sokol Saratov5 - 1
FK Van Charentsavan
FC Sochi2 - 1
FK Van Charentsavan
FK Forte Taganrog3 - 2
FK Van Charentsavan
Chayka Peschanokopskoye1 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 0
Shirak
FC West Armenia0 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 3
BKMAĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC West Armenia
FK Van Charentsavan3 - 0
FC West Armenia
FC West Armenia1 - 0
BKMA
FC West Armenia0 - 4
FC Noah
FC West Armenia3 - 0
BKMA II
FC West Armenia1 - 3
FC Syunik
FC West Armenia3 - 0
FC Noah B
FC West Armenia0 - 2
Alashkert Yerevan
Ararat Yerevan2 - 3
FC West Armenia
FC West Armenia0 - 2
FK Van Charentsavan
FC Pyunik3 - 0
FC West ArmeniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Van Charentsavan
#12#22#30#43#54#60#70
FC West Armenia
#10#20#30#44#55#60#70
Urartu
Gandzasar Kapan