Armenian Premier League19:00 ngày 24/02/2025

FC West Armenia
0 - 4

FC Noah
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC West ArmeniaChỉ sốFC Noah
39Chỉ số 2561
86Chỉ số 23110
25Chỉ số 2483
3Chỉ số 32
1Chỉ số 40
5Chỉ số 2213
0Chỉ số 81
1Chỉ số 211
0Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
FC West Armenia
483229661159148823
Đội hình xuất phát
Erik smbatyan#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kocharyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kartashyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.junior#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artur israelyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sulaiman idris#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Desire#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

romain blake#59 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aventis aventisyan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dragojević#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ishkhan darbinyan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Ishkhan darbinyan#6
Ishkhan darbinyan#77
Ishkhan darbinyan#0
Ishkhan darbinyan#80
Ishkhan darbinyan#1

Ishkhan darbinyan#36
Ishkhan darbinyan#27
Ishkhan darbinyan#0

Ishkhan darbinyan#18
FC Noah
444111078263933722
Đội hình xuất phát
G.Thorarinsson#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zolotic#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cinari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dashyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Ferreira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gregório#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Miljković#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Muradyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V·Pinson#93 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Silva#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Čančarević#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Čančarević#30
O.Čančarević#92

O.Čančarević#21
O.Čančarević#12

O.Čančarević#88

O.Čančarević#19
O.Čančarević#24

O.Čančarević#27

O.Čančarević#6
O.Čančarević#9

O.Čančarević#14
O.Čančarević#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Noah3 - 1
FC West Armenia
FC West Armenia2 - 5
FC Noah
FC Noah5 - 1
FC West Armenia
FC West Armenia2 - 4
FC NoahĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC West Armenia
FC West Armenia3 - 0
BKMA II
FC West Armenia1 - 3
FC Syunik
FC West Armenia3 - 0
FC Noah B
FC West Armenia0 - 2
Alashkert Yerevan
Ararat Yerevan2 - 3
FC West Armenia
FC West Armenia0 - 2
FK Van Charentsavan
FC Pyunik3 - 0
FC West Armenia
FC West Armenia0 - 0
Shirak
Ararat-Armenia FC3 - 0
FC West Armenia
FC West Armenia2 - 0
Alashkert YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
FC Noah2 - 0
Alashkert Yerevan
Zenit St. Petersburg1 - 2
FC Noah
Backa Topola4 - 3
FC Noah
FC Noah1 - 3
APOEL Nicosia
FC Noah7 - 0
Gandzasar Kapan
FC Noah2 - 1
Ararat-Armenia FC
FC Noah0 - 0
Vikingur Reykjavik
FC Pyunik1 - 3
FC Noah
FC Noah4 - 0
Ararat Yerevan
FC Noah4 - 0
Alashkert YerevanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC West Armenia
#10#20#31#44#51#60#70
FC Noah
#14#22#30#42#511#60#70
Urartu
BKMA