Armenian Premier League22:00 ngày 27/05/2026

Urartu
0 - 5

FC Noah
Thống kê
Thống kê trận đấu
UrartuChỉ sốFC Noah
0Chỉ số 30
42Chỉ số 2471
82Chỉ số 2395
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
5Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Urartu
Sơ đồ 4-3-1-292318488768223021
Đội hình xuất phát

A.Mishiev#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Piloyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bratkov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ghazaryan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Margaryan#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mkrtchyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

s.alef#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Aghasaryan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Mirzoyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

m.bruno#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

edik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

edik#24

edik#33
edik#16
edik#2

edik#77

edik#23

edik#9

edik#10

edik#90

edik#14

edik#99
FC Noah
Sơ đồ 4-3-32963944414231073247
Đội hình xuất phát

arthur coneglian#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Saintini#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zolotic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Nizet#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Oshima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Khamoyan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Manvelyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Ferreira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
N.Mulahusejnović#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Jakoliš#47 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Jakoliš#18

M.Jakoliš#33

M.Jakoliš#37

M.Jakoliš#17

M.Jakoliš#92

M.Jakoliš#24

M.Jakoliš#99

M.Jakoliš#19

M.Jakoliš#22

M.Jakoliš#88

M.Jakoliš#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Urartu2 - 4
FC Noah
FC Noah0 - 0
Urartu
Urartu0 - 0
FC Noah
Urartu3 - 3
FC Noah
FC Noah2 - 1
Urartu
Urartu2 - 1
FC Noah
Urartu0 - 1
FC Noah
FC Noah1 - 1
Urartu
Urartu1 - 0
FC Noah
FC Noah2 - 0
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urartu
Shirak0 - 0
Urartu
Urartu2 - 4
FC Noah
Ararat Yerevan0 - 1
Urartu
Urartu0 - 2
Ararat-Armenia FC
Urartu1 - 0
Andranik
Urartu2 - 0
FK Van Charentsavan
FC Pyunik2 - 1
Urartu
Urartu1 - 3
Alashkert Yerevan
Andranik1 - 1
Urartu
FK Van Charentsavan1 - 2
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
FC Pyunik0 - 0
FC Noah
FC Noah8 - 3
Ararat Yerevan
Urartu2 - 4
FC Noah
Ararat-Armenia FC0 - 4
FC Noah
Gandzasar Kapan1 - 4
FC Noah
FC Noah0 - 0
FC Pyunik
FC Noah0 - 0
Ararat-Armenia FC
Alashkert Yerevan1 - 1
FC Noah
FC Noah2 - 0
FK Van Charentsavan
Ararat-Armenia FC0 - 1
FC NoahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Urartu
#10#20#30#40#54#60#70
FC Noah
#15#22#30#40#54#60#70
BKMA