Armenian Premier League21:00 ngày 10/05/2026

Ararat-Armenia FC
0 - 4

FC Noah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ararat-Armenia FCChỉ sốFC Noah
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
71Chỉ số 2366
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 224
6Chỉ số 25
33Chỉ số 2434
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ararat-Armenia FC
2547313241147720882
Đội hình xuất phát

A.Ndour#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Malis#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Julio junior#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hovhannisyan#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

b.pinto#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Banjaqui#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Serobyan#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.L.Tera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Welton#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Oliveira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Oliveira#7
H.Oliveira#12

H.Oliveira#8

H.Oliveira#9

H.Oliveira#16

H.Oliveira#5

H.Oliveira#36

H.Oliveira#19

H.Oliveira#1

H.Oliveira#90

H.Oliveira#33

H.Oliveira#10
FC Noah
337442917391432234719
Đội hình xuất phát

D. Sualehe#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Ferreira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zolotic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

arthur coneglian#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Sangare#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Saintini#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Oshima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mulahusejnović#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khamoyan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jakoliš#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hambardzumyan#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Hambardzumyan#92

H.Hambardzumyan#37

H.Hambardzumyan#74

H.Hambardzumyan#11

H.Hambardzumyan#9

H.Hambardzumyan#10

H.Hambardzumyan#24

H.Hambardzumyan#99

H.Hambardzumyan#22

H.Hambardzumyan#88

H.Hambardzumyan#6

H.Hambardzumyan#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Noah0 - 0
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC0 - 1
FC Noah
FC Noah1 - 1
Ararat-Armenia FC
FC Noah1 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 2
FC Noah
FC Noah2 - 0
Ararat-Armenia FC
FC Noah3 - 1
Ararat-Armenia FC
FC Noah2 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC0 - 1
FC Noah
FC Noah2 - 1
Ararat-Armenia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 0
FC Pyunik
Urartu0 - 2
Ararat-Armenia FC
FC Noah0 - 0
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC4 - 0
Ararat Yerevan
Shirak0 - 4
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC0 - 1
FC Noah
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 1
Alashkert Yerevan
Shirak0 - 2
Ararat-Armenia FC
FK Van Charentsavan2 - 2
Ararat-Armenia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
Gandzasar Kapan1 - 4
FC Noah
FC Noah0 - 0
FC Pyunik
FC Noah0 - 0
Ararat-Armenia FC
Alashkert Yerevan1 - 1
FC Noah
FC Noah2 - 0
FK Van Charentsavan
Ararat-Armenia FC0 - 1
FC Noah
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
FC Noah2 - 0
BKMA
FC Noah2 - 2
FC Pyunik
FC Noah3 - 0
ShirakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ararat-Armenia FC
#10#20#30#41#56#60#70
FC Noah
#14#22#30#40#55#60#70