Armenian Premier League22:00 ngày 19/05/2026

FC Noah
8 - 3

Ararat Yerevan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NoahChỉ sốArarat Yerevan
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2419
61Chỉ số 2539
8Chỉ số 214
3Chỉ số 20
3Chỉ số 222
2Chỉ số 33
1Chỉ số 80
69Chỉ số 2395
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Noah
Sơ đồ 4-3-32919394442314177947
Đội hình xuất phát

arthur coneglian#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hambardzumyan#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

N.Saintini#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zolotic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Nizet#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Khamoyan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Oshima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Sangare#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Ferreira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

aias matheus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Jakoliš#47 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Jakoliš#37

M.Jakoliš#74

M.Jakoliš#6

M.Jakoliš#88

M.Jakoliš#22

M.Jakoliš#99

M.Jakoliš#24

M.Jakoliš#10
M.Jakoliš#32

M.Jakoliš#11

M.Jakoliš#92

M.Jakoliš#18
Ararat Yerevan
Sơ đồ 5-2-31125553018254220159
Đội hình xuất phát

A.Anzimati-Aboudou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
c.dombila#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Guy lima felix#55 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Kartashyan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
aram aslanyan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

m.berte#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
aboubacar ouattara#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68
mohamed fofana#42 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68
adama meite#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
K.Doumbia#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Lulukyan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
G.Lulukyan#6
G.Lulukyan#27
G.Lulukyan#32
G.Lulukyan#19

G.Lulukyan#4
G.Lulukyan#14
G.Lulukyan#70

G.Lulukyan#71
G.Lulukyan#38
G.Lulukyan#7
G.Lulukyan#10
G.Lulukyan#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ararat Yerevan0 - 3
FC Noah
FC Noah2 - 0
Ararat Yerevan
FC Noah3 - 0
Ararat Yerevan
FC Noah4 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 1
FC Noah
Ararat Yerevan0 - 1
FC Noah
FC Noah4 - 3
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 2
FC Noah
FC Noah3 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan1 - 0
FC NoahĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
Urartu2 - 4
FC Noah
Ararat-Armenia FC0 - 4
FC Noah
Gandzasar Kapan1 - 4
FC Noah
FC Noah0 - 0
FC Pyunik
FC Noah0 - 0
Ararat-Armenia FC
Alashkert Yerevan1 - 1
FC Noah
FC Noah2 - 0
FK Van Charentsavan
Ararat-Armenia FC0 - 1
FC Noah
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
FC Noah2 - 0
BKMAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 1
Urartu
Shirak0 - 2
Ararat Yerevan
Ararat-Armenia FC4 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan1 - 0
FC Pyunik
Alashkert Yerevan2 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 3
Alashkert Yerevan
Ararat Yerevan1 - 2
FK Van Charentsavan
Urartu2 - 3
Ararat Yerevan
Gandzasar Kapan2 - 1
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 2
Gandzasar KapanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Noah
#18#23#30#42#53#60#70
Ararat Yerevan
#13#21#30#43#50#60#70