Armenian Premier League22:00 ngày 03/05/2026

Urartu
0 - 2

Ararat-Armenia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
UrartuChỉ sốArarat-Armenia FC
3Chỉ số 35
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
39Chỉ số 2443
56Chỉ số 2382
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Urartu
Sơ đồ 3-4-1-2274432288430996892
Đội hình xuất phát

v.miguel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Y.Tsymbalyuk#44 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

E.Piloyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

M.Mirzoyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Z.Margaryan#88 · D · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
A.Ghazaryan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
m.bruno#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Khariton·Ayvazyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

s.alef#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

N.Aghasaryan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
A.Mishiev#92 · G · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Mishiev#24

A.Mishiev#21

A.Mishiev#33
A.Mishiev#2
A.Mishiev#23

A.Mishiev#9

A.Mishiev#10

A.Mishiev#7

A.Mishiev#90

A.Mishiev#14

A.Mishiev#55

A.Mishiev#18
Ararat-Armenia FC
Sơ đồ 4-2-3-11090161334777208824
Đội hình xuất phát

A.Ambartsumyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85

P.Ayongo#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

E.Grigoryan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

K.Hovhannisyan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Julio junior#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

J.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

A.Serobyan#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Z.Shaghoyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

A.L.Tera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Welton#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

b.pinto#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
b.pinto#12
b.pinto#44

b.pinto#2

b.pinto#1

b.pinto#25

b.pinto#19

b.pinto#47

b.pinto#36

b.pinto#5

b.pinto#9

b.pinto#11

b.pinto#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ararat-Armenia FC1 - 1
Urartu
Urartu2 - 3
Ararat-Armenia FC
Urartu0 - 3
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 1
Urartu
Urartu0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 2
Urartu
Urartu3 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 1
Urartu
Ararat-Armenia FC2 - 0
Urartu
Urartu1 - 3
Ararat-Armenia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urartu
Urartu1 - 0
Andranik
Urartu2 - 0
FK Van Charentsavan
FC Pyunik2 - 1
Urartu
Urartu1 - 3
Alashkert Yerevan
Andranik1 - 1
Urartu
FK Van Charentsavan1 - 2
Urartu
Urartu4 - 2
Gandzasar Kapan
Urartu2 - 3
Ararat Yerevan
BKMA0 - 1
Urartu
Urartu4 - 1
BKMAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat-Armenia FC
FC Noah0 - 0
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC4 - 0
Ararat Yerevan
Shirak0 - 4
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC0 - 1
FC Noah
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 1
Alashkert Yerevan
Shirak0 - 2
Ararat-Armenia FC
FK Van Charentsavan2 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC3 - 0
FK Van Charentsavan
FC Noah1 - 1
Ararat-Armenia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Urartu
#10#20#30#43#52#60#70
Ararat-Armenia FC
#12#20#30#45#56#60#70