Armenian Premier League20:00 ngày 18/05/2026

Shirak
0 - 0

Urartu
Lineup
Đội hình trận đấu
Shirak
Sơ đồ 4-3-35522642362018662821
Đội hình xuất phát
L.Karapetyan#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
pahlevanyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vidić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Suren tsarukyan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

R.Mkrtchyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
s.ghukasyan#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
vazgen sargsyan#66 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Akila#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

alvine donald kodia#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
alvine donald kodia#53
alvine donald kodia#5
alvine donald kodia#17

alvine donald kodia#9
alvine donald kodia#11
alvine donald kodia#3

alvine donald kodia#15
alvine donald kodia#96
alvine donald kodia#1
alvine donald kodia#25
alvine donald kodia#77
alvine donald kodia#88
Urartu
Sơ đồ 4-2-3-1923184887830222721
Đội hình xuất phát

A.Mishiev#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Piloyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bratkov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ghazaryan#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Z.Margaryan#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mkrtchyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Aghasaryan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

m.bruno#30 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mirzoyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

v.miguel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

edik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
edik#24

edik#6

edik#55

edik#14

edik#90

edik#10

edik#9
edik#23

edik#99

edik#33
edik#2
edik#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Urartu5 - 0
Shirak
Shirak0 - 1
Urartu
Shirak1 - 1
Urartu
Urartu1 - 2
Shirak
Shirak0 - 2
Urartu
Urartu0 - 0
Shirak
Shirak1 - 2
Urartu
Shirak1 - 0
Urartu
Urartu2 - 2
Shirak
Shirak0 - 2
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak
FK Van Charentsavan1 - 0
Shirak
Shirak0 - 2
Ararat Yerevan
Gandzasar Kapan3 - 2
Shirak
Shirak0 - 4
Ararat-Armenia FC
Shirak1 - 1
BKMA
BKMA0 - 0
Shirak
Shirak0 - 1
FC Pyunik
Shirak0 - 2
Ararat-Armenia FC
FC Noah3 - 0
Shirak
Shirak0 - 2
FC NoahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urartu
Urartu2 - 4
FC Noah
Ararat Yerevan0 - 1
Urartu
Urartu0 - 2
Ararat-Armenia FC
Urartu1 - 0
Andranik
Urartu2 - 0
FK Van Charentsavan
FC Pyunik2 - 1
Urartu
Urartu1 - 3
Alashkert Yerevan
Andranik1 - 1
Urartu
FK Van Charentsavan1 - 2
Urartu
Urartu4 - 2
Gandzasar KapanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shirak
#10#20#30#40#55#60#70
Urartu
#10#20#30#41#58#60#70