Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủGandzasar Kapan vs FC Noah

Gandzasar Kapan vs FC Noah

Kiểm tra lịch trận đấu Gandzasar Kapan vs FC Noah diễn ra lúc 22:00 ngày 06/05/2026 tại Jd88.

Armenian Premier LeagueArmenian Premier League
22:00 ngày 06/05/2026
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

1 - 4
FC Noah

FC Noah

Giải đấuArmenian Premier League
Ngày thi đấu06/05/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4502668
Lineup

Đội hình trận đấu

Gandzasar Kapan

Sơ đồ 3-4-2-1
115522273347799107

Đội hình xuất phát

G.Matevosyan
G.Matevosyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Mensah
A.Mensah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
shunto kanda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Martirosyan
Y.Martirosyan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Ntolo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Hayrapetyan#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
F.Nkumba#47 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Nobrega
J.Nobrega#79 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
p.avetisyan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
G.Petrosyan
G.Petrosyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
b.mani
b.mani#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

b.mani
b.mani#77
b.mani#88
b.mani#17
b.mani
b.mani#6
b.mani#31
b.mani
b.mani#12
b.mani#2
b.mani#38
b.mani#20
b.mani#18
b.mani#16
b.mani
b.mani#11

FC Noah

Sơ đồ 4-2-3-1
9263937499101811719

Đội hình xuất phát

A.Ploshchadny
A.Ploshchadny#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Boakye
E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Saintini
N.Saintini#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Silva
G.Silva#37 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
R.Nizet
R.Nizet#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Harutyunyan
H.Harutyunyan#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Manvelyan
G.Manvelyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Avanesyan
A.Avanesyan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
I.O.Omar
I.O.Omar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Bilal fofana#71 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
aias matheus
aias matheus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

aias matheus
aias matheus#44
aias matheus#57
aias matheus
aias matheus#74
aias matheus
aias matheus#26
aias matheus
aias matheus#29
aias matheus
aias matheus#7
aias matheus
aias matheus#22
aias matheus
aias matheus#47
aias matheus
aias matheus#23
aias matheus
aias matheus#24
aias matheus
aias matheus#32
aias matheus
aias matheus#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
17114237
2
FC PyunikFC Pyunik
16112335
3
UrartuUrartu
1796233
4
Alashkert YerevanAlashkert Yerevan
17102532
5
FC NoahFC Noah
1575326
6
FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan
1763821
7
BKMABKMA
1736815
8
Gandzasar KapanGandzasar Kapan
1735914
9
ShirakShirak
16241010
10
Ararat YerevanArarat Yerevan
1713136
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gandzasar Kapan

Gandzasar KapanGandzasar Kapan0 - 1FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan
Match #4535359 · Home #71605 · Away #52877 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 5, 0, 0]
Gandzasar KapanGandzasar Kapan3 - 2ShirakShirak
Match #4528639 · Home #71605 · Away #20112 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
BKMABKMA1 - 1Gandzasar KapanGandzasar Kapan
Match #4528631 · Home #52893 · Away #71605 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Gandzasar KapanGandzasar Kapan0 - 3FC NoahFC Noah
Match #4525214 · Home #71605 · Away #52279 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
UrartuUrartu4 - 2Gandzasar KapanGandzasar Kapan
Match #4520798 · Home #13182 · Away #71605 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Gandzasar KapanGandzasar Kapan2 - 1Ararat YerevanArarat Yerevan
Match #4510337 · Home #71605 · Away #18238 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Ararat YerevanArarat Yerevan0 - 2Gandzasar KapanGandzasar Kapan
Match #4510329 · Home #18238 · Away #71605 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Gandzasar KapanGandzasar Kapan2 - 2UrartuUrartu
Match #4502991 · Home #71605 · Away #13182 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
SadarakpatSadarakpat0 - 0Gandzasar KapanGandzasar Kapan
Match #4503231 · Home #89349 · Away #71605 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan0 - 0Gandzasar KapanGandzasar Kapan
Match #4498616 · Home #52877 · Away #71605 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Noah

FC NoahFC Noah0 - 0FC PyunikFC Pyunik
Match #4535360 · Home #52279 · Away #12233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 4, 0, 0]
FC NoahFC Noah0 - 0Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4530358 · Home #52279 · Away #41977 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Alashkert YerevanAlashkert Yerevan1 - 1FC NoahFC Noah
Match #4528637 · Home #29571 · Away #52279 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
FC NoahFC Noah2 - 0FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan
Match #4528633 · Home #52279 · Away #52877 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC0 - 1FC NoahFC Noah
Match #4530344 · Home #41977 · Away #52279 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 12, 0, 0]
Gandzasar KapanGandzasar Kapan0 - 3FC NoahFC Noah
Match #4525214 · Home #71605 · Away #52279 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FC NoahFC Noah2 - 0BKMABKMA
Match #4520797 · Home #52279 · Away #52893 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC NoahFC Noah2 - 2FC PyunikFC Pyunik
Match #4457461 · Home #52279 · Away #12233 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
FC NoahFC Noah3 - 0ShirakShirak
Match #4510338 · Home #52279 · Away #20112 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
ShirakShirak0 - 2FC NoahFC Noah
Match #4510333 · Home #20112 · Away #52279 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gandzasar Kapan
#11#20#30#41#50#60#70
FC Noah
#14#21#30#43#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K