Armenian Premier League22:00 ngày 06/05/2026

Gandzasar Kapan
1 - 4

FC Noah
Lineup
Đội hình trận đấu
Gandzasar Kapan
Sơ đồ 3-4-2-1115522273347799107
Đội hình xuất phát

G.Matevosyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mensah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
shunto kanda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Martirosyan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Ntolo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Hayrapetyan#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
F.Nkumba#47 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Nobrega#79 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
p.avetisyan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Petrosyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

b.mani#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

b.mani#77
b.mani#88
b.mani#17

b.mani#6
b.mani#31

b.mani#12
b.mani#2
b.mani#38
b.mani#20
b.mani#18
b.mani#16

b.mani#11
FC Noah
Sơ đồ 4-2-3-19263937499101811719
Đội hình xuất phát

A.Ploshchadny#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Saintini#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Silva#37 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Nizet#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Harutyunyan#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Manvelyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Avanesyan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.O.Omar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Bilal fofana#71 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

aias matheus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

aias matheus#44
aias matheus#57

aias matheus#74

aias matheus#26

aias matheus#29

aias matheus#7

aias matheus#22

aias matheus#47

aias matheus#23

aias matheus#24
aias matheus#32

aias matheus#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
FC Noah4 - 1
Gandzasar Kapan
FC Noah1 - 0
Gandzasar Kapan
FC Noah4 - 0
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
FC Noah7 - 0
Gandzasar KapanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan0 - 1
FK Van Charentsavan
Gandzasar Kapan3 - 2
Shirak
BKMA1 - 1
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
Urartu4 - 2
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan2 - 1
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 2
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan2 - 2
Urartu
Sadarakpat0 - 0
Gandzasar Kapan
FK Van Charentsavan0 - 0
Gandzasar KapanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
FC Noah0 - 0
FC Pyunik
FC Noah0 - 0
Ararat-Armenia FC
Alashkert Yerevan1 - 1
FC Noah
FC Noah2 - 0
FK Van Charentsavan
Ararat-Armenia FC0 - 1
FC Noah
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
FC Noah2 - 0
BKMA
FC Noah2 - 2
FC Pyunik
FC Noah3 - 0
Shirak
Shirak0 - 2
FC NoahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gandzasar Kapan
#11#20#30#41#50#60#70
FC Noah
#14#21#30#43#50#60#70