CHI Liga de Primera02:00 ngày 01/06/2025

Universidad de Chile
6 - 0

O.Higgins
Thống kê
Thống kê trận đấu
Universidad de ChileChỉ sốO.Higgins
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
7Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
55Chỉ số 2545
49Chỉ số 2459
106Chỉ số 2395
10Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Universidad de Chile
Sơ đồ 3-5-22517222721192016189
Đội hình xuất phát

G.Castellón#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hormazabal#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Calderón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Zaldivia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Guerrero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Díaz#21 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

J.Altamirano#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Aránguiz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Sepúlveda#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.D.Yorio#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Fernández#8

L.Fernández#34

L.Fernández#11

L.Fernández#24

L.Fernández#10

L.Fernández#5

L.Fernández#1
O.Higgins
Sơ đồ 4-2-3-13131722632118102628
Đội hình xuất phát

O.Carabali#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Faundez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.González#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Robledo#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Pavez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.G.Lugo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Leiva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Montecinos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Rabello#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Godoy#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Esteban Calderón#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Esteban Calderón#19

Esteban Calderón#9

Esteban Calderón#1
Esteban Calderón#21
Esteban Calderón#29
Esteban Calderón#2
Esteban Calderón#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
O.Higgins0 - 4
Universidad de Chile
Universidad de Chile1 - 0
O.Higgins
Universidad de Chile2 - 5
O.Higgins
Universidad de Chile0 - 0
O.Higgins
O.Higgins0 - 1
Universidad de Chile
O.Higgins1 - 0
Universidad de Chile
Universidad de Chile0 - 1
O.Higgins
Universidad de Chile0 - 0
O.Higgins
O.Higgins1 - 3
Universidad de Chile
Universidad de Chile0 - 1
O.HigginsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Universidad de Chile
Botafogo - RJ1 - 0
Universidad de Chile
Deportes Limache2 - 0
Universidad de Chile
Huachipato1 - 5
Universidad de Chile
Universidad de Chile4 - 0
Carabobo
Universidad de Chile1 - 1
Deportes Recoleta
Universidad de Chile0 - 3
Estudiantes La Plata
Universidad de Chile1 - 0
Univ Catolica
Palestino2 - 3
Universidad de Chile
Carabobo1 - 1
Universidad de Chile
Universidad de Chile3 - 1
Deportes La SerenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của O.Higgins
Nublense0 - 1
O.Higgins
O.Higgins2 - 0
Univ Catolica
Rangers Talca1 - 0
O.Higgins
Coquimbo Unido2 - 0
O.Higgins
O.Higgins2 - 2
Municipal Iquique
O.Higgins1 - 0
Palestino
Audax Italiano1 - 0
O.Higgins
O.Higgins1 - 1
Deportes Temuco
O.Higgins3 - 1
Deportes Limache
Huachipato2 - 1
O.HigginsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Universidad de Chile
#16#23#30#40#53#60#70
O.Higgins
#10#20#30#42#54#60#70
Cobresal
Colo Colo
Union La Calera
Everton CD
Union Espanola