CONMEBOL Copa Libertadores06:00 ngày 23/04/2025

Carabobo
1 - 1

Universidad de Chile
Thống kê
Thống kê trận đấu
CaraboboChỉ sốUniversidad de Chile
6Chỉ số 228
37Chỉ số 2563
1Chỉ số 212
38Chỉ số 2441
0Chỉ số 34
3Chỉ số 26
1Chỉ số 81
0Chỉ số 40
90Chỉ số 23100
Lineup
Đội hình trận đấu
Carabobo
Sơ đồ 4-3-322242713526871411
Đội hình xuất phát

L.Bruera#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Guaramato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Aponte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Rodriguez#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pernía#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Gonzalez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Nuñez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Pérez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Tortolero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Berríos#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Canozales#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Canozales#28

C.Canozales#21

C.Canozales#99

C.Canozales#18

C.Canozales#3
C.Canozales#15

C.Canozales#16

C.Canozales#9

C.Canozales#23
C.Canozales#12

C.Canozales#1

C.Canozales#10
Universidad de Chile
Sơ đồ 3-4-1-22552221721201681811
Đội hình xuất phát

G.Castellón#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ramírez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Calderón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Zaldivia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Hormazabal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Díaz#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

C.Aránguiz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Sepúlveda#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Poblete#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.D.Yorio#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Guerra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Guerra#24

N.Guerra#1

N.Guerra#3

N.Guerra#30

N.Guerra#7

N.Guerra#12

N.Guerra#26

N.Guerra#6

N.Guerra#9

N.Guerra#27

N.Guerra#4

N.Guerra#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Carabobo
Deportivo La Guaira0 - 0
Carabobo
Carabobo1 - 0
Academia Anzoategui
Botafogo - RJ2 - 0
Carabobo
Caracas FC0 - 1
Carabobo
Carabobo0 - 2
Estudiantes La Plata
Carabobo1 - 0
Rayo Zuliano
Universidad Central de Venezuela1 - 1
Carabobo
Carabobo1 - 0
Monagas SC
Zamora Barinas0 - 1
Carabobo
Deportivo Metropolitano3 - 0
CaraboboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Universidad de Chile
Universidad de Chile3 - 1
Deportes La Serena
Estudiantes La Plata1 - 2
Universidad de Chile
CD Magallanes1 - 3
Universidad de Chile
Universidad de Chile1 - 0
Botafogo - RJ
Everton CD2 - 0
Universidad de Chile
Universidad de Chile3 - 0
Santiago Morning
Audax Italiano1 - 1
Universidad de Chile
Cobresal2 - 1
Universidad de Chile
Universidad de Chile1 - 0
Union La Calera
Universidad de Chile5 - 0
NublenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Carabobo
#11#21#30#40#53#60#70
Universidad de Chile
#11#21#30#44#56#60#70
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion