CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 28/05/2025

Botafogo - RJ
1 - 0

Universidad de Chile
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botafogo - RJChỉ sốUniversidad de Chile
2Chỉ số 34
69Chỉ số 23122
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
35Chỉ số 2565
12Chỉ số 2216
29Chỉ số 2471
1Chỉ số 40
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Botafogo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-112232201326177106699
Đội hình xuất phát

J.Victor#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vitinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Cunha#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Barboza#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Telles#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gregore#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Freitas#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Artur#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Savarino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Cuiabano#66 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Jesus#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Jesus#63

I.Jesus#6

I.Jesus#1

I.Jesus#23

I.Jesus#9

I.Jesus#16

I.Jesus#4

I.Jesus#39

I.Jesus#25

I.Jesus#77

I.Jesus#5

I.Jesus#28
Universidad de Chile
Sơ đồ 4-2-3-125172516212078918
Đội hình xuất phát

G.Castellón#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hormazabal#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Calderón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Ramírez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sepúlveda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Díaz#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

C.Aránguiz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Guerrero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
I.Poblete#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Fernández#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.D.Yorio#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.D.Yorio#19

L.D.Yorio#1

L.D.Yorio#3

L.D.Yorio#34

L.D.Yorio#30

L.D.Yorio#11

L.D.Yorio#12

L.D.Yorio#26

L.D.Yorio#28

L.D.Yorio#10

L.D.Yorio#24

L.D.Yorio#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo - RJ
Capital CF1 - 0
Botafogo - RJ
Flamengo - RJ0 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ3 - 2
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ4 - 0
Internacional - RS
Carabobo1 - 2
Botafogo - RJ
Bahia - BA1 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ4 - 0
Capital CF
Botafogo - RJ2 - 0
Fluminense - RJ
Estudiantes La Plata1 - 0
Botafogo - RJ
Atlético Mineiro - MG1 - 0
Botafogo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Universidad de Chile
Deportes Limache2 - 0
Universidad de Chile
Huachipato1 - 5
Universidad de Chile
Universidad de Chile4 - 0
Carabobo
Universidad de Chile1 - 1
Deportes Recoleta
Universidad de Chile0 - 3
Estudiantes La Plata
Universidad de Chile1 - 0
Univ Catolica
Palestino2 - 3
Universidad de Chile
Carabobo1 - 1
Universidad de Chile
Universidad de Chile3 - 1
Deportes La Serena
Estudiantes La Plata1 - 2
Universidad de ChileĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botafogo - RJ
#11#21#31#42#54#60#70
Universidad de Chile
#10#20#30#44#55#60#70
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion