CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 14/05/2025

Universidad de Chile
4 - 0

Carabobo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Universidad de ChileChỉ sốCarabobo
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
9Chỉ số 210
8Chỉ số 20
1Chỉ số 80
110Chỉ số 2365
73Chỉ số 2527
14Chỉ số 225
57Chỉ số 2426
Lineup
Đội hình trận đấu
Universidad de Chile
Sơ đồ 3-5-22517222720211916927
Đội hình xuất phát

G.Castellón#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hormazabal#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Calderón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Zaldivia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Guerrero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Aránguiz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Díaz#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

J.Altamirano#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Sepúlveda#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Contreras#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Contreras#24

R.Contreras#1

R.Contreras#3

R.Contreras#5
R.Contreras#8
R.Contreras#34

R.Contreras#30

R.Contreras#11

R.Contreras#6

R.Contreras#18

R.Contreras#10

R.Contreras#28
Carabobo
Sơ đồ 4-5-1222842713752318109
Đội hình xuất phát

L.Bruera#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Bonilla#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Aponte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Rodriguez#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pernía#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Tortolero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Gonzalez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Y.Congo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Ramos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Hernandez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Bedoya#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Bedoya#14

F.Bedoya#21

F.Bedoya#99

F.Bedoya#8

F.Bedoya#3

F.Bedoya#26
F.Bedoya#15

F.Bedoya#16

F.Bedoya#11
F.Bedoya#12

F.Bedoya#1

F.Bedoya#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Universidad de Chile
Universidad de Chile1 - 1
Deportes Recoleta
Universidad de Chile0 - 3
Estudiantes La Plata
Universidad de Chile1 - 0
Univ Catolica
Palestino2 - 3
Universidad de Chile
Carabobo1 - 1
Universidad de Chile
Universidad de Chile3 - 1
Deportes La Serena
Estudiantes La Plata1 - 2
Universidad de Chile
CD Magallanes1 - 3
Universidad de Chile
Universidad de Chile1 - 0
Botafogo - RJ
Everton CD2 - 0
Universidad de ChileĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carabobo
Carabobo0 - 0
Academia Puerto Cabello
Carabobo1 - 2
Botafogo - RJ
Deportivo Metropolitano1 - 3
Carabobo
Carabobo0 - 0
Deportivo Tachira
Carabobo1 - 1
Universidad de Chile
Deportivo La Guaira0 - 0
Carabobo
Carabobo1 - 0
Academia Anzoategui
Botafogo - RJ2 - 0
Carabobo
Caracas FC0 - 1
Carabobo
Carabobo0 - 2
Estudiantes La PlataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Universidad de Chile
#14#21#30#41#58#60#70
Carabobo
#10#20#30#43#50#60#70
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion