Chilean Cup02:30 ngày 06/04/2025

O.Higgins
1 - 1

Deportes Temuco
Thống kê
Thống kê trận đấu
O.HigginsChỉ sốDeportes Temuco
69Chỉ số 2531
6Chỉ số 229
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
139Chỉ số 23132
4Chỉ số 31
71Chỉ số 2459
1Chỉ số 211
1Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
O.Higgins
Sơ đồ 4-3-3313621225321181926
Đội hình xuất phát

O.Carabali#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Faundez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Pavez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Garrido#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Robledo#22 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
G. Pinto#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.G.Lugo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Leiva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Montecinos#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Benegas#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Godoy#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Godoy#38

R.Godoy#15
R.Godoy#12

R.Godoy#13
R.Godoy#27
R.Godoy#2
R.Godoy#29

R.Godoy#1

R.Godoy#9
Deportes Temuco
Sơ đồ 4-3-313426193123302715179
Đội hình xuất phát

Y.Urra#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Pereyra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Gabriel Pinochet#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Gonzalez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Magnasco#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Jaime#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Buonanotte#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Núñez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B. Escobar#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G.Villegas#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Acevedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Acevedo#29
L.Acevedo#8

L.Acevedo#28
L.Acevedo#2
L.Acevedo#20
L.Acevedo#1

L.Acevedo#10

L.Acevedo#7
L.Acevedo#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportes Temuco1 - 1
O.Higgins
Deportes Temuco0 - 1
O.Higgins
O.Higgins2 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 0
O.Higgins
Deportes Temuco2 - 0
O.Higgins
O.Higgins1 - 0
Deportes TemucoĐối chiếu
Phong độ gần đây của O.Higgins
O.Higgins3 - 1
Deportes Limache
Huachipato2 - 1
O.Higgins
Cobresal0 - 0
O.Higgins
O.Higgins1 - 1
Deportes La Serena
Union La Calera2 - 2
O.Higgins
Colo Colo0 - 1
O.Higgins
O.Higgins0 - 0
Huachipato
O.Higgins0 - 0
Huachipato
Deportes Temuco1 - 1
O.Higgins
O.Higgins3 - 1
Rangers TalcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 3
San Marcos de Arica
Deportes Temuco3 - 2
Rangers Talca
CSD Antofagasta0 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 1
Union San Felipe
Santiago Morning2 - 1
Deportes Temuco
D. Concepcion2 - 2
Deportes Temuco
Rangers Talca1 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 1
O.Higgins
Huachipato5 - 0
Deportes Temuco
Deportes La Serena4 - 2
Deportes TemucoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
O.Higgins
#11#20#31#45#55#60#70
Deportes Temuco
#11#20#31#41#56#60#70
Cobreloa
CD Copiapo S.A.
Municipal Iquique
Santiago Wanderers
Coquimbo Unido
San Luis Quillota
Everton CD
Univ Catolica
Audax Italiano
Union Espanola
Palestino
Universidad de Chile
CD Magallanes
Deportes Recoleta
Nublense
Universidad de Concepcion
Curico Unido
Deportes Santa Cruz