Chilean Cup02:00 ngày 12/05/2025

Rangers Talca
1 - 0

O.Higgins
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rangers TalcaChỉ sốO.Higgins
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2211
96Chỉ số 23142
42Chỉ số 2493
4Chỉ số 212
80Chỉ số 2520
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Rangers Talca
Sơ đồ 4-3-3256414131882017911
Đội hình xuất phát

J.Gamonal#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Barrientos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.S.Juan#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
S. Acuña#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Mora#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Lobos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Leyton#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Moya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Ibáñez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.S.Sotelo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Pinto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Pinto#23

M.Pinto#31
M.Pinto#7

M.Pinto#3

M.Pinto#2

M.Pinto#10
M.Pinto#34
M.Pinto#36
M.Pinto#16
O.Higgins
Sơ đồ 4-4-1-131111421633217261019
Đội hình xuất phát

O.Carabali#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Leiva#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.I.Díaz#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
N.Garrido#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pavez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Faundez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.G.Lugo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.González#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Godoy#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Rabello#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

L.Benegas#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Benegas#7

L.Benegas#30

L.Benegas#28

L.Benegas#1
L.Benegas#38
L.Benegas#29
L.Benegas#2
L.Benegas#27
L.Benegas#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
O.Higgins3 - 1
Rangers Talca
O.Higgins3 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 3
O.Higgins
O.Higgins1 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca2 - 1
O.Higgins
O.Higgins1 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca3 - 4
O.Higgins
Rangers Talca1 - 2
O.Higgins
O.Higgins3 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 2
O.HigginsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rangers Talca
Universidad de Concepcion0 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca3 - 3
Santiago Wanderers
CD Magallanes1 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 1
Curico Unido
Rangers Talca0 - 0
Huachipato
Santiago Morning0 - 1
Rangers Talca
Deportes Temuco3 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 1
Cobreloa
CD Copiapo S.A.3 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca2 - 2
San Luis QuillotaĐối chiếu
Phong độ gần đây của O.Higgins
Coquimbo Unido2 - 0
O.Higgins
O.Higgins2 - 2
Municipal Iquique
O.Higgins1 - 0
Palestino
Audax Italiano1 - 0
O.Higgins
O.Higgins1 - 1
Deportes Temuco
O.Higgins3 - 1
Deportes Limache
Huachipato2 - 1
O.Higgins
Cobresal0 - 0
O.Higgins
O.Higgins1 - 1
Deportes La Serena
Union La Calera2 - 2
O.HigginsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rangers Talca
#11#20#30#43#54#60#70
O.Higgins
#10#20#30#43#512#60#70
CSD Antofagasta
Colo Colo
Union San Felipe
San Marcos de Arica
Everton CD
Univ Catolica
Union Espanola
D. Concepcion
Universidad de Chile
Deportes Recoleta
Nublense
Deportes Santa Cruz