CHI Liga de Primera07:00 ngày 13/04/2025

Audax Italiano
1 - 0

O.Higgins
Thống kê
Thống kê trận đấu
Audax ItalianoChỉ sốO.Higgins
2Chỉ số 80
3Chỉ số 32
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
11Chỉ số 2219
77Chỉ số 23118
43Chỉ số 2444
3Chỉ số 25
37Chỉ số 2563
Lineup
Đội hình trận đấu
Audax Italiano
Sơ đồ 4-3-3122136238102471727
Đội hình xuất phát

T.Ahumada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Espejo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Ferrario#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Guiffrey#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Matus#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.C.Ramos#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

L.Valencia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Orellana#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Guajardo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Riveros#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Fuentes#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Fuentes#19

M.Fuentes#29
M.Fuentes#33

M.Fuentes#3

M.Fuentes#11

M.Fuentes#2
M.Fuentes#16
O.Higgins
Sơ đồ 4-2-3-1313222163211892628
Đội hình xuất phát

O.Carabali#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Faundez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Robledo#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
N.Garrido#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pavez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.G.Lugo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Leiva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Montecinos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Castillo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Godoy#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Esteban Calderón#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Esteban Calderón#15

Esteban Calderón#1
Esteban Calderón#29
Esteban Calderón#2
Esteban Calderón#27
Esteban Calderón#12
Esteban Calderón#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Audax Italiano2 - 0
O.Higgins
O.Higgins0 - 5
Audax Italiano
O.Higgins2 - 1
Audax Italiano
Audax Italiano0 - 2
O.Higgins
Audax Italiano2 - 2
O.Higgins
Audax Italiano2 - 1
O.Higgins
O.Higgins2 - 2
Audax Italiano
O.Higgins1 - 1
Audax Italiano
Audax Italiano1 - 0
O.Higgins
O.Higgins0 - 0
Audax ItalianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Audax Italiano
D. Concepcion0 - 0
Audax Italiano
Coquimbo Unido2 - 1
Audax Italiano
Union Espanola0 - 0
Audax Italiano
Audax Italiano1 - 1
Universidad de Chile
Audax Italiano3 - 1
Deportes Limache
Palestino0 - 2
Audax Italiano
Audax Italiano4 - 2
Municipal Iquique
Univ Catolica3 - 1
Audax Italiano
Audax Italiano3 - 1
Union Espanola
Palestino0 - 2
Audax ItalianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của O.Higgins
O.Higgins1 - 1
Deportes Temuco
O.Higgins3 - 1
Deportes Limache
Huachipato2 - 1
O.Higgins
Cobresal0 - 0
O.Higgins
O.Higgins1 - 1
Deportes La Serena
Union La Calera2 - 2
O.Higgins
Colo Colo0 - 1
O.Higgins
O.Higgins0 - 0
Huachipato
O.Higgins0 - 0
Huachipato
Deportes Temuco1 - 1
O.HigginsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Audax Italiano
#11#21#30#43#53#60#70
O.Higgins
#10#20#30#42#55#60#70
Nublense
Everton CD