Chilean Cup04:00 ngày 22/03/2025

Huachipato
2 - 1

O.Higgins
Thống kê
Thống kê trận đấu
HuachipatoChỉ sốO.Higgins
47Chỉ số 2488
0Chỉ số 41
102Chỉ số 23127
1Chỉ số 80
2Chỉ số 31
4Chỉ số 2215
2Chỉ số 26
2Chỉ số 211
86Chỉ số 2514
Lineup
Đội hình trận đấu
Huachipato
29823441724283026533
Đội hình xuất phát

C.Torres#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S. Silva#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Martinez#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Vargas#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Lopez#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Leon#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Gutiérrez#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Garrido#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Diaz#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Caroca#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B. Ampuero#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B. Ampuero#7
B. Ampuero#39

B. Ampuero#16

B. Ampuero#22
B. Ampuero#11

B. Ampuero#13

B. Ampuero#20

B. Ampuero#6

B. Ampuero#9
O.Higgins
3110222832117113267
Đội hình xuất phát

O.Carabali#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Rabello#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Robledo#22 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Esteban Calderón#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Faundez#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Garrido#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.González#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Leiva#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.G.Lugo#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pavez#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sarrafiore#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Sarrafiore#29

M.Sarrafiore#15
M.Sarrafiore#13
M.Sarrafiore#5

M.Sarrafiore#20

M.Sarrafiore#8

M.Sarrafiore#19

M.Sarrafiore#9

M.Sarrafiore#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
O.Higgins0 - 0
Huachipato
O.Higgins0 - 0
Huachipato
Huachipato1 - 0
O.Higgins
O.Higgins0 - 0
Huachipato
Huachipato2 - 0
O.Higgins
O.Higgins0 - 1
Huachipato
Huachipato1 - 2
O.Higgins
O.Higgins1 - 1
Huachipato
O.Higgins2 - 0
Huachipato
Huachipato0 - 1
O.HigginsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Huachipato
Deportes Limache2 - 3
Huachipato
Union La Calera1 - 0
Huachipato
Huachipato2 - 1
Colo Colo
Huachipato4 - 0
Everton CD
O.Higgins0 - 0
Huachipato
O.Higgins0 - 0
Huachipato
Huachipato2 - 0
Rangers Talca
Huachipato5 - 0
Deportes Temuco
Huachipato3 - 0
Naval de Talcahuano
Naval Talcahuano0 - 4
HuachipatoĐối chiếu
Phong độ gần đây của O.Higgins
Cobresal0 - 0
O.Higgins
O.Higgins1 - 1
Deportes La Serena
Union La Calera2 - 2
O.Higgins
Colo Colo0 - 1
O.Higgins
O.Higgins0 - 0
Huachipato
O.Higgins0 - 0
Huachipato
Deportes Temuco1 - 1
O.Higgins
O.Higgins3 - 1
Rangers Talca
O.Higgins1 - 0
Deportes Santa Cruz
Palestino0 - 1
O.HigginsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Huachipato
#12#21#30#42#52#60#70
O.Higgins
#11#20#31#41#56#60#70
CSD Antofagasta
Cobreloa
CD Copiapo S.A.
Municipal Iquique
Santiago Wanderers
Union San Felipe
Coquimbo Unido
San Marcos de Arica
San Luis Quillota
Univ Catolica
Audax Italiano
Union Espanola
D. Concepcion
Universidad de Chile
CD Magallanes
Santiago Morning
Deportes Recoleta
Nublense
Universidad de Concepcion
Curico Unido