CHI Liga de Primera05:00 ngày 24/05/2025

Deportes Limache
2 - 0

Universidad de Chile
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportes LimacheChỉ sốUniversidad de Chile
1Chỉ số 33
68Chỉ số 23122
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
9Chỉ số 2213
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 40
2Chỉ số 219
27Chỉ số 2469
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportes Limache
Sơ đồ 4-1-4-1162241813102534199
Đội hình xuất phát

Matías Ignacio Bórquez Lizana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Andía#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A. Aguirre#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Parot#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Peñailillo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Romero#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Guerra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Llantén#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Pinares#34 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

D.Castro#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Da Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Da Silva#4
N.Da Silva#8

N.Da Silva#20

N.Da Silva#26

N.Da Silva#32

N.Da Silva#15

N.Da Silva#5
Universidad de Chile
Sơ đồ 3-5-216262214303428241811
Đội hình xuất phát

C.Toselli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Formiliano#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Zaldivia#22 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Alfaro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Montes#30 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Moya#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Arce#28 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A. Díaz#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.D.Yorio#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Guerra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Guerra#3

N.Guerra#20

N.Guerra#25

N.Guerra#4

N.Guerra#27

N.Guerra#9
N.Guerra#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Limache
Deportes Limache0 - 1
Palestino
Deportes Limache4 - 1
Colo Colo
Deportes Limache1 - 0
Colo Colo
Cobresal3 - 1
Deportes Limache
Univ Catolica2 - 1
Deportes Limache
Deportes Limache2 - 0
Municipal Iquique
Union San Felipe1 - 2
Deportes Limache
O.Higgins3 - 1
Deportes Limache
Santiago Wanderers0 - 2
Deportes Limache
Deportes Limache2 - 3
HuachipatoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Universidad de Chile
Huachipato1 - 5
Universidad de Chile
Universidad de Chile4 - 0
Carabobo
Universidad de Chile1 - 1
Deportes Recoleta
Universidad de Chile0 - 3
Estudiantes La Plata
Universidad de Chile1 - 0
Univ Catolica
Palestino2 - 3
Universidad de Chile
Carabobo1 - 1
Universidad de Chile
Universidad de Chile3 - 1
Deportes La Serena
Estudiantes La Plata1 - 2
Universidad de Chile
CD Magallanes1 - 3
Universidad de ChileĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportes Limache
#12#21#30#41#53#60#70
Universidad de Chile
#10#20#30#43#55#60#70
Coquimbo Unido
Audax Italiano
Nublense
Union La Calera
Everton CD
Union Espanola