CHI Liga de Primera23:30 ngày 27/04/2025

O.Higgins
2 - 2

Municipal Iquique
Thống kê
Thống kê trận đấu
O.HigginsChỉ sốMunicipal Iquique
4Chỉ số 214
59Chỉ số 2541
107Chỉ số 2373
47Chỉ số 2433
1Chỉ số 35
1Chỉ số 40
10Chỉ số 226
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
O.Higgins
Sơ đồ 4-2-3-131317216113219102628
Đội hình xuất phát

O.Carabali#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Faundez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.González#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
N.Garrido#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pavez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Leiva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.G.Lugo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Benegas#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Rabello#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Godoy#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Esteban Calderón#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Esteban Calderón#1
Esteban Calderón#2
Esteban Calderón#5

Esteban Calderón#30

Esteban Calderón#15
Esteban Calderón#29
Esteban Calderón#38
Municipal Iquique
Sơ đồ 4-2-3-122763135361710148
Đội hình xuất phát

L.Requena#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.P.Gómez#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Casanova#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ferreyra#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jorquera#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Fuentes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Juan David Bacca#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.González#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Puch#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Dávila#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Pino#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Pino#26

S.Pino#24
S.Pino#30

S.Pino#23
S.Pino#9

S.Pino#11

S.Pino#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Municipal Iquique1 - 3
O.Higgins
O.Higgins0 - 3
Municipal Iquique
O.Higgins2 - 2
Municipal Iquique
Municipal Iquique1 - 0
O.Higgins
O.Higgins4 - 1
Municipal Iquique
Municipal Iquique1 - 3
O.Higgins
Municipal Iquique3 - 1
O.Higgins
O.Higgins2 - 1
Municipal Iquique
Municipal Iquique0 - 1
O.Higgins
O.Higgins1 - 1
Municipal IquiqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của O.Higgins
O.Higgins1 - 0
Palestino
Audax Italiano1 - 0
O.Higgins
O.Higgins1 - 1
Deportes Temuco
O.Higgins3 - 1
Deportes Limache
Huachipato2 - 1
O.Higgins
Cobresal0 - 0
O.Higgins
O.Higgins1 - 1
Deportes La Serena
Union La Calera2 - 2
O.Higgins
Colo Colo0 - 1
O.Higgins
O.Higgins0 - 0
HuachipatoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Municipal Iquique
Municipal Iquique2 - 2
Cienciano
Deportes Limache2 - 0
Municipal Iquique
Atlético Mineiro - MG4 - 0
Municipal Iquique
Municipal Iquique1 - 2
Caracas FC
Nublense1 - 1
Municipal Iquique
Cobreloa0 - 0
Municipal Iquique
Municipal Iquique0 - 4
Union Espanola
Alianza Lima1 - 1
Municipal Iquique
Municipal Iquique1 - 3
Palestino
Municipal Iquique1 - 2
Alianza LimaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
O.Higgins
#12#22#31#41#52#60#70
Municipal Iquique
#12#20#30#45#52#60#70
Coquimbo Unido
Univ Catolica
Universidad de Chile
Everton CD