CHI Liga de Primera23:30 ngày 25/05/2025

Nublense
0 - 1

O.Higgins
Thống kê
Thống kê trận đấu
NublenseChỉ sốO.Higgins
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
4Chỉ số 30
60Chỉ số 2448
3Chỉ số 215
59Chỉ số 2541
10Chỉ số 224
97Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Nublense
Sơ đồ 4-4-21272414851322912
Đội hình xuất phát

N.Pérez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.González#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Labrín#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Bosso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Campusano#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Graciani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Valencia#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Daniel Abraham Saavedra Yáñez#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Plaza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Sosa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Rubio#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Rubio#16

P.Rubio#10

P.Rubio#11

P.Rubio#30

P.Rubio#6
P.Rubio#28

P.Rubio#20
O.Higgins
Sơ đồ 4-2-3-131172214632113102628
Đội hình xuất phát

O.Carabali#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.González#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Robledo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.I.Díaz#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Pavez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.G.Lugo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Leiva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
F.Faundez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Rabello#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Godoy#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Esteban Calderón#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Esteban Calderón#1

Esteban Calderón#19

Esteban Calderón#9
Esteban Calderón#29

Esteban Calderón#8
Esteban Calderón#2
Esteban Calderón#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
O.Higgins1 - 3
Nublense
Nublense2 - 2
O.Higgins
O.Higgins1 - 2
Nublense
Nublense2 - 1
O.Higgins
Nublense2 - 2
O.Higgins
O.Higgins1 - 0
Nublense
O.Higgins1 - 1
Nublense
Nublense0 - 0
O.Higgins
O.Higgins2 - 2
Nublense
Nublense1 - 1
O.HigginsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nublense
Colo Colo2 - 2
Nublense
Curico Unido2 - 1
Nublense
Nublense1 - 1
Union La Calera
Nublense2 - 0
Deportes La Serena
Nublense0 - 0
Coquimbo Unido
Union Espanola3 - 0
Nublense
Nublense2 - 0
Universidad de Concepcion
Nublense1 - 1
Municipal Iquique
Deportes Santa Cruz3 - 2
Nublense
Palestino2 - 0
NublenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của O.Higgins
O.Higgins2 - 0
Univ Catolica
Rangers Talca1 - 0
O.Higgins
Coquimbo Unido2 - 0
O.Higgins
O.Higgins2 - 2
Municipal Iquique
O.Higgins1 - 0
Palestino
Audax Italiano1 - 0
O.Higgins
O.Higgins1 - 1
Deportes Temuco
O.Higgins3 - 1
Deportes Limache
Huachipato2 - 1
O.Higgins
Cobresal0 - 0
O.HigginsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nublense
#10#20#30#44#56#60#70
O.Higgins
#11#20#30#40#53#60#70
Universidad de Chile
Everton CD