Czech Third League22:00 ngày 17/05/2025

Uhersky Brod
2 - 1

Slovacko II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uhersky BrodChỉ sốSlovacko II
1Chỉ số 32
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
8Chỉ số 225
6Chỉ số 26
92Chỉ số 2466
5Chỉ số 212
0Chỉ số 41
100Chỉ số 2390
Lineup
Đội hình trận đấu
Uhersky Brod
19131762041839273
Đội hình xuất phát
popowicz#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.cervenka#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Flasar#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.lorenc#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

vladyslav mazuryk#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ovsonka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.pochyly#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniil pus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sedlacek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.votava#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hodal#73 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Hodal#24
Hodal#8
Hodal#14
Hodal#5

Hodal#15
Hodal#22

Hodal#21
Slovacko II
5321420118471729
Đội hình xuất phát

Robert severa#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.prachar#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abuchi onuoha#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson olayiwola#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Branislav milanov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas kopr#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Koci#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

David jaja#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Azevedo dyjan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stepan brecka#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej balciar#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
matej balciar#15
matej balciar#31
matej balciar#26
matej balciar#16
matej balciar#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovacko II2 - 1
Uhersky Brod
Uhersky Brod1 - 0
Slovacko II
Slovacko II1 - 1
Uhersky Brod
Slovacko II1 - 0
Uhersky Brod
Uhersky Brod0 - 0
Slovacko II
Slovacko II2 - 2
Uhersky Brod
Uhersky Brod3 - 3
Slovacko II
Uhersky Brod0 - 0
Slovacko II
Uhersky Brod1 - 1
Slovacko II
Uhersky Brod2 - 1
Slovacko IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uhersky Brod
Hodonin Sardice5 - 2
Uhersky Brod
Uhersky Brod0 - 1
FK Třinec
MFK Karvina B4 - 2
Uhersky Brod
TJ Unie Hlubina0 - 1
Uhersky Brod
Uhersky Brod1 - 2
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Strani1 - 0
Uhersky Brod
Uhersky Brod0 - 0
Unicov
Otrokovice1 - 2
Uhersky Brod
SC Znojmo0 - 2
Uhersky Brod
Uhersky Brod4 - 3
BlanskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko II
Slovacko II0 - 4
Blansko
Brno B1 - 2
Slovacko II
Slovacko II0 - 1
TJ Unie Hlubina
Slovacko II1 - 0
Zlin B
MFK Karvina B0 - 2
Slovacko II
Slovacko II1 - 0
Hlucin
TJ Start Brno0 - 1
Slovacko II
Slovacko II2 - 0
Slovan Rosice
Frydek-Mistek1 - 0
Slovacko II
Slovacko II2 - 0
SC ZnojmoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uhersky Brod
#12#20#30#41#56#60#70
Slovacko II
#11#21#31#43#56#60#70
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou