Czech Third League16:15 ngày 16/03/2025

Slovacko II
2 - 0

SC Znojmo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovacko IIChỉ sốSC Znojmo
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2449
107Chỉ số 2365
64Chỉ số 2536
4Chỉ số 211
4Chỉ số 22
1Chỉ số 80
7Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovacko II
814262016312241573
Đội hình xuất phát

A.Koci#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kozak#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kudela#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Branislav milanov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novotny#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Borek#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abuchi onuoha#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Juroska#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hamza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Azevedo dyjan#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

s.prachar#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

s.prachar#10
s.prachar#9
s.prachar#29

s.prachar#17

s.prachar#4
s.prachar#11

s.prachar#5
SC Znojmo
229911141319610
Đội hình xuất phát
sadiq abdulfatai#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
queeneye jean mendes#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lucas espada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alesio caushaj#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pedro francisco#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.dinis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dannil osadets#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joao rodrigues#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
artem tarasenko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
artem tarasenko#17
artem tarasenko#93
artem tarasenko#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Znojmo3 - 3
Slovacko II
Slovacko II0 - 0
SC Znojmo
SC Znojmo1 - 1
Slovacko II
SC Znojmo1 - 0
Slovacko II
SC Znojmo1 - 3
Slovacko II
Slovacko II0 - 0
SC Znojmo
Slovacko II0 - 0
SC Znojmo
Slovacko II2 - 2
SC Znojmo
SC Znojmo4 - 2
Slovacko II
SC Znojmo1 - 4
Slovacko IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko II
Slovacko II2 - 2
Hodonin Sardice
Zlin B1 - 1
Slovacko II
Slovacko II2 - 0
Polanka
Povazska Bystrica0 - 1
Slovacko II
Slovacko II3 - 0
Bzenec
Slovacko II2 - 1
Malacky
Hodonin Sardice1 - 2
Slovacko II
Slovacko II1 - 0
FC Strani
Slovacko II7 - 0
SFK Holesov
TJ Unie Hlubina1 - 0
Slovacko IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Znojmo
SC Znojmo0 - 3
Blansko
SC Znojmo0 - 0
Brno B
FK Třinec3 - 1
SC Znojmo
SC Znojmo3 - 1
Zlin B
TJ Unie Hlubina1 - 1
SC Znojmo
SC Znojmo1 - 0
MFK Karvina B
Slavia Kromeriz1 - 0
SC Znojmo
SC Znojmo1 - 0
Hlucin
Unicov1 - 2
SC Znojmo
FC Strani1 - 1
SC ZnojmoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovacko II
#12#22#30#42#54#60#70
SC Znojmo
#10#20#30#40#52#60#70
Frydek-Mistek
Otrokovice
TJ Start Brno
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
Slovan Rosice
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou