Czech Third League16:00 ngày 18/04/2025

MFK Karvina B
0 - 2

Slovacko II
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK Karvina BChỉ sốSlovacko II
10Chỉ số 223
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
142Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
114Chỉ số 2467
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 214
8Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Karvina B
1819115113091432417
Đội hình xuất phát
eduardo carlos#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
williams yikat#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ondrej schovanec#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vit vavrik#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mustapha Adio·Ojora#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dimpa princewill nwachukwu#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david motycka#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Lawali#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas·Duda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej drobek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pa.Brzoska#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Pa.Brzoska#55
Pa.Brzoska#12

Pa.Brzoska#16

Pa.Brzoska#7
Pa.Brzoska#25
Pa.Brzoska#8
Slovacko II
26178201071129532
Đội hình xuất phát
P.Ndubuisi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stepan brecka#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Koci#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Branislav milanov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

David okoromi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson olayiwola#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas kopr#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej balciar#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Robert severa#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.prachar#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abuchi onuoha#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Abuchi onuoha#19
Abuchi onuoha#16
Abuchi onuoha#31

Abuchi onuoha#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovacko II1 - 2
MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 2
Slovacko II
Slovacko II0 - 2
MFK Karvina BĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karvina B
Hodonin Sardice1 - 0
MFK Karvina B
MFK Karvina B2 - 2
FK Třinec
TJ Unie Hlubina2 - 4
MFK Karvina B
MFK Karvina B3 - 3
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Strani2 - 3
MFK Karvina B
MFK Karvina B0 - 1
Unicov
MFK Karvina B1 - 2
Opava II
MFK Karvina B2 - 0
MFK Havirov
KS Energetyk ROW2 - 5
MFK Karvina B
Wisla Krakow II1 - 0
MFK Karvina BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko II
Slovacko II1 - 0
Hlucin
TJ Start Brno0 - 1
Slovacko II
Slovacko II2 - 0
Slovan Rosice
Frydek-Mistek1 - 0
Slovacko II
Slovacko II2 - 0
SC Znojmo
Slovacko II2 - 2
Hodonin Sardice
Zlin B1 - 1
Slovacko II
Slovacko II2 - 0
Polanka
Povazska Bystrica0 - 1
Slovacko II
Slovacko II3 - 0
BzenecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Karvina B
#10#20#30#42#58#60#70
Slovacko II
#12#22#30#44#50#60#70
Otrokovice
Brno B
Blansko
Uhersky Brod
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou