Czech Third League20:30 ngày 05/04/2025

Uhersky Brod
0 - 0

Unicov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uhersky BrodChỉ sốUnicov
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2466
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 212
5Chỉ số 22
5Chỉ số 223
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
95Chỉ số 23114
Lineup
Đội hình trận đấu
Uhersky Brod
1373293452061517
Đội hình xuất phát

p.cervenka#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hodal#73 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.votava#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sedlacek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniil pus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ovsonka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal miklik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

vladyslav mazuryk#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.lorenc#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miroslav leskovjan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Flasar#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Flasar#21
M.Flasar#7

M.Flasar#10
M.Flasar#14
M.Flasar#18
M.Flasar#8

M.Flasar#24
Unicov
187721210242136115
Đội hình xuất phát
s.michalik#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hausknecht#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.kvapil#72 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ČERVEŇ#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Komenda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Koutny#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petr kovar#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sanak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Svoboda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vybiral#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.David#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.David#20

J.David#13
J.David#2
J.David#16

J.David#19

J.David#17
J.David#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Unicov2 - 0
Uhersky Brod
Unicov2 - 0
Uhersky Brod
Uhersky Brod0 - 4
Unicov
Uhersky Brod1 - 2
Unicov
Unicov3 - 0
Uhersky Brod
Unicov4 - 1
Uhersky Brod
Uhersky Brod0 - 1
Unicov
Unicov6 - 1
Uhersky Brod
Uhersky Brod2 - 2
Unicov
Unicov2 - 2
Uhersky BrodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uhersky Brod
Otrokovice1 - 2
Uhersky Brod
SC Znojmo0 - 2
Uhersky Brod
Uhersky Brod4 - 3
Blansko
Brno B4 - 2
Uhersky Brod
Uhersky Brod1 - 1
Kozlovice
Uhersky Brod1 - 0
Nove Sady
Slavia Kromeriz1 - 0
Uhersky Brod
Uhersky Brod2 - 0
MFK Karvina B
Hlucin0 - 0
Uhersky Brod
Uhersky Brod0 - 1
FK JablonecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unicov
Unicov2 - 1
Zlin B
Unicov2 - 1
Blansko
Brno B1 - 1
Unicov
MFK Karvina B0 - 1
Unicov
Brno U191 - 3
Unicov
Unicov3 - 0
TJ Start Brno
Slovan Rosice0 - 3
Unicov
Unicov2 - 1
Frydek-Mistek
Slovacko II4 - 1
Unicov
Unicov0 - 0
Hodonin SardiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uhersky Brod
#10#20#30#41#54#60#70
Unicov
#10#20#30#41#52#60#70
FK Třinec
TJ Unie Hlubina
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Strani
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou