Czech Third League21:00 ngày 18/04/2025

Uhersky Brod
1 - 2

SK Hanácká Slavia Kroměříž
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uhersky BrodChỉ sốSK Hanácká Slavia Kroměříž
33Chỉ số 24105
5Chỉ số 2211
28Chỉ số 2572
87Chỉ số 23124
0Chỉ số 80
0Chỉ số 213
2Chỉ số 217
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Uhersky Brod
1724931918142061510
Đội hình xuất phát

M.Flasar#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

j.somberg#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sedlacek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniil pus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
popowicz#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.pochyly#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin·Novotny#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

vladyslav mazuryk#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.lorenc#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miroslav leskovjan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Jančo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Jančo#21
D.Jančo#73
D.Jančo#22
D.Jančo#5
D.Jančo#16
D.Jančo#8
D.Jančo#7
SK Hanácká Slavia Kroměříž
81945161880237715313
Đội hình xuất phát

T.Sirotek#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Holík#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Dostal#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Gabris#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jelecek#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Kriz#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Moucka#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Slaměna#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Zajíc#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zavadil#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Holek#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Holek#30

M.Holek#12
M.Holek#20

M.Holek#10
M.Holek#17
M.Holek#6

M.Holek#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Uhersky Brod
FC Strani1 - 0
Uhersky Brod
Uhersky Brod0 - 0
Unicov
Otrokovice1 - 2
Uhersky Brod
SC Znojmo0 - 2
Uhersky Brod
Uhersky Brod4 - 3
Blansko
Brno B4 - 2
Uhersky Brod
Uhersky Brod1 - 1
Kozlovice
Uhersky Brod1 - 0
Nove Sady
Slavia Kromeriz1 - 0
Uhersky Brod
Uhersky Brod2 - 0
MFK Karvina BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž5 - 0
Blansko
Brno B1 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž5 - 0
Zlin B
MFK Karvina B3 - 3
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž3 - 2
Hlucin
TJ Start Brno0 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Sigma Olomouc2 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Hodonin Sardice1 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Zlín1 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Sigma Olomouc4 - 1
SK Hanácká Slavia KroměřížĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uhersky Brod
#11#20#30#41#50#60#70
SK Hanácká Slavia Kroměříž
#12#20#30#41#513#60#70
FK Třinec
Frydek-Mistek
Slovacko II
TJ Unie Hlubina
Slovan Rosice
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou