Czech Third League22:30 ngày 30/04/2025

Slovacko II
0 - 1

TJ Unie Hlubina
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovacko IIChỉ sốTJ Unie Hlubina
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
8Chỉ số 222
128Chỉ số 23101
80Chỉ số 2454
6Chỉ số 22
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovacko II
242917826201615235
Đội hình xuất phát
P.Ndubuisi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej balciar#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stepan brecka#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Koci#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Kudela#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Branislav milanov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novotny#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson olayiwola#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abuchi onuoha#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.prachar#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Robert severa#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Robert severa#23
Robert severa#11

Robert severa#4
Robert severa#31
Robert severa#7
Robert severa#19
TJ Unie Hlubina
19158262931251325
Đội hình xuất phát

j.vrbka#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip·Sotornik#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik skopal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sebastian pejsa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nevrela#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
P.Macicek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver jurcak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.janjus#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.celta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalibor badosek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.fabisz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.fabisz#14
a.fabisz#1
a.fabisz#4
a.fabisz#7

a.fabisz#11
a.fabisz#10
a.fabisz#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko II
Slovacko II1 - 0
Zlin B
MFK Karvina B0 - 2
Slovacko II
Slovacko II1 - 0
Hlucin
TJ Start Brno0 - 1
Slovacko II
Slovacko II2 - 0
Slovan Rosice
Frydek-Mistek1 - 0
Slovacko II
Slovacko II2 - 0
SC Znojmo
Slovacko II2 - 2
Hodonin Sardice
Zlin B1 - 1
Slovacko II
Slovacko II2 - 0
PolankaĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina0 - 1
Uhersky Brod
Blansko1 - 3
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina1 - 0
Brno B
Zlin B0 - 0
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina2 - 4
MFK Karvina B
TJ Unie Hlubina4 - 1
TJ Start Brno
Hlucin0 - 1
TJ Unie Hlubina
Slovan Rosice2 - 0
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina3 - 2
Otrokovice
Banik Ostrava U195 - 0
TJ Unie HlubinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovacko II
#10#20#30#42#56#60#70
TJ Unie Hlubina
#11#20#30#44#52#60#70
FK Třinec
Unicov
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Strani
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou