Czech Third League22:00 ngày 28/03/2025

Otrokovice
1 - 2

Uhersky Brod
Thống kê
Thống kê trận đấu
OtrokoviceChỉ sốUhersky Brod
5Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
3Chỉ số 25
93Chỉ số 2460
138Chỉ số 2395
Lineup
Đội hình trận đấu
Otrokovice
83111714213102021
Đội hình xuất phát

T.Weber#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Suchy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

simon studeny#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

rostislav rajcinec#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.andres#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.jura#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
attoumi amine#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bobcik#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

charles chukwudi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gouamene dano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Mirvald#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Mirvald#12

P.Mirvald#24
P.Mirvald#9

P.Mirvald#22
P.Mirvald#18
Uhersky Brod
424101315255322212
Đội hình xuất phát
popowicz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.somberg#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Jančo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.cervenka#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miroslav leskovjan#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.lorenc#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal miklik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ovsonka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sedlacek#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.votava#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

vladyslav mazuryk#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vladyslav mazuryk#7
vladyslav mazuryk#11
vladyslav mazuryk#18
vladyslav mazuryk#14
vladyslav mazuryk#73

vladyslav mazuryk#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Uhersky Brod2 - 5
Otrokovice
Otrokovice2 - 0
Uhersky Brod
Uhersky Brod0 - 4
Otrokovice
Uhersky Brod1 - 3
Otrokovice
Otrokovice3 - 1
Uhersky Brod
Uhersky Brod2 - 3
Otrokovice
Uhersky Brod1 - 1
Otrokovice
Otrokovice0 - 1
Uhersky Brod
Otrokovice0 - 3
Uhersky Brod
Uhersky Brod5 - 0
OtrokoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Otrokovice
Blansko0 - 0
Otrokovice
Zlin B0 - 2
Otrokovice
TJ Unie Hlubina3 - 2
Otrokovice
Otrokovice0 - 2
Kozlovice
Otrokovice0 - 1
OFK Malzenice
Jiskra Usti nad Orlici3 - 1
Otrokovice
Otrokovice5 - 1
Valasske Mezirici
Sigma Olomouc B4 - 1
Otrokovice
Slavia Kromeriz2 - 2
Otrokovice
Zlin B4 - 5
OtrokoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uhersky Brod
SC Znojmo0 - 2
Uhersky Brod
Uhersky Brod4 - 3
Blansko
Brno B4 - 2
Uhersky Brod
Uhersky Brod1 - 1
Kozlovice
Uhersky Brod1 - 0
Nove Sady
Slavia Kromeriz1 - 0
Uhersky Brod
Uhersky Brod2 - 0
MFK Karvina B
Hlucin0 - 0
Uhersky Brod
Uhersky Brod0 - 1
FK Jablonec
Uhersky Brod2 - 2
TJ Start BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Otrokovice
#11#20#30#43#53#60#70
Uhersky Brod
#12#22#30#42#55#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Slovacko II
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Strani
Slovan Rosice
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou