Czech Third League15:15 ngày 30/03/2025

Slovacko II
2 - 0

Slovan Rosice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovacko IIChỉ sốSlovan Rosice
1Chỉ số 80
3Chỉ số 27
57Chỉ số 2475
2Chỉ số 34
4Chỉ số 212
4Chỉ số 224
52Chỉ số 2548
97Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovacko II
1624252711817102329
Đội hình xuất phát
Lukas novotny#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Ndubuisi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Miskovic#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Krmenčík#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas kopr#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Koci#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Stepan brecka#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

David okoromi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abuchi onuoha#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.prachar#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej balciar#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
matej balciar#31
matej balciar#9

matej balciar#4
matej balciar#7

matej balciar#5
Slovan Rosice
63119794211121415
Đội hình xuất phát
frantisek necas#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Jicha#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Goj#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.dobrovodsky#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fila#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Krsak#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
f.matula#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.novotny#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Renards rimovics#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan shlaban#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Taus#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Taus#13
M.Taus#1
M.Taus#10

M.Taus#77

M.Taus#8

M.Taus#3

M.Taus#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Rosice3 - 1
Slovacko II
Slovan Rosice1 - 1
Slovacko II
Slovacko II2 - 2
Slovan Rosice
Slovan Rosice2 - 1
Slovacko II
Slovacko II1 - 2
Slovan Rosice
Slovan Rosice2 - 1
Slovacko II
Slovacko II3 - 1
Slovan Rosice
Slovacko II3 - 1
Slovan Rosice
Slovan Rosice1 - 4
Slovacko II
Slovacko II5 - 2
Slovan RosiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko II
Frydek-Mistek1 - 0
Slovacko II
Slovacko II2 - 0
SC Znojmo
Slovacko II2 - 2
Hodonin Sardice
Zlin B1 - 1
Slovacko II
Slovacko II2 - 0
Polanka
Povazska Bystrica0 - 1
Slovacko II
Slovacko II3 - 0
Bzenec
Slovacko II2 - 1
Malacky
Hodonin Sardice1 - 2
Slovacko II
Slovacko II1 - 0
FC StraniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Rosice
Slovan Rosice1 - 2
Hodonin Sardice
FK Třinec2 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice2 - 0
TJ Unie Hlubina
FC Strani2 - 3
Slovan Rosice
Slovan Rosice0 - 3
Unicov
Otrokovice1 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice2 - 4
Uhersky Brod
Blansko3 - 1
Slovan Rosice
Slovan Rosice1 - 2
Brno B
Zlin B3 - 1
Slovan RosiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovacko II
#12#21#30#42#53#60#70
Slovan Rosice
#10#20#30#44#57#60#70
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Hlucin
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou