Czech Third League15:15 ngày 27/04/2025

Slovacko II
1 - 0

Zlin B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovacko IIChỉ sốZlin B
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 20
48Chỉ số 2464
91Chỉ số 23131
4Chỉ số 228
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovacko II
2631192381110202423
Đội hình xuất phát
M.Kudela#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej balciar#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Beran#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hamza#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Koci#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Tomas kopr#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kozak#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Branislav milanov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Ndubuisi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abuchi onuoha#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.prachar#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

s.prachar#5
s.prachar#15

s.prachar#4
s.prachar#30
s.prachar#7

s.prachar#17
Zlin B
19612222313142111717
Đội hình xuất phát

R.Reiter#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.petruta#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

latyr hadji el ndiaye#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan marcanik#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kulíšek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Hellebrand#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas hartman#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Grygera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ciz#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
l.branecky#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Bachurek#17 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Bachurek#15
S.Bachurek#10
S.Bachurek#2
S.Bachurek#16

S.Bachurek#20
S.Bachurek#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zlin B1 - 1
Slovacko II
Zlin B2 - 0
Slovacko II
Slovacko II1 - 3
Zlin B
Zlin B3 - 2
Slovacko II
Zlin B0 - 1
Slovacko II
Zlin B2 - 1
Slovacko II
Zlin B3 - 0
Slovacko II
Slovacko II1 - 1
Zlin B
Zlin B0 - 1
Slovacko II
Zlin B2 - 5
Slovacko IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko II
MFK Karvina B0 - 2
Slovacko II
Slovacko II1 - 0
Hlucin
TJ Start Brno0 - 1
Slovacko II
Slovacko II2 - 0
Slovan Rosice
Frydek-Mistek1 - 0
Slovacko II
Slovacko II2 - 0
SC Znojmo
Slovacko II2 - 2
Hodonin Sardice
Zlin B1 - 1
Slovacko II
Slovacko II2 - 0
Polanka
Povazska Bystrica0 - 1
Slovacko IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zlin B
Zlin B0 - 0
Hodonin Sardice
FK Třinec4 - 0
Zlin B
Zlin B0 - 0
TJ Unie Hlubina
Unicov2 - 1
Zlin B
SK Hanácká Slavia Kroměříž5 - 0
Zlin B
Zlin B3 - 1
FC Strani
Zlin B0 - 2
Otrokovice
Zlin B1 - 1
Slovacko II
Zlin B4 - 2
Polanka
Zlin B0 - 3
Sigma Olomouc BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovacko II
#11#20#30#42#52#60#70
Zlin B
#10#20#30#41#50#60#70
Brno B
Blansko
Uhersky Brod
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou