Czech Third League21:00 ngày 26/04/2025

TJ Unie Hlubina
0 - 1

Uhersky Brod
Thống kê
Thống kê trận đấu
TJ Unie HlubinaChỉ sốUhersky Brod
11Chỉ số 229
0Chỉ số 40
10Chỉ số 214
2Chỉ số 34
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
92Chỉ số 2394
107Chỉ số 2485
Lineup
Đội hình trận đấu
TJ Unie Hlubina
1325158261731175
Đội hình xuất phát
dalibor badosek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.fabisz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip·Sotornik#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik skopal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sebastian pejsa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nevrela#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Radek ligac#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver jurcak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jaron#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Forster#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
z.celta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
z.celta#4
z.celta#12
z.celta#10
z.celta#29
z.celta#1
z.celta#14

z.celta#19
Uhersky Brod
61573925125432217
Đội hình xuất phát
D.Ovsonka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miroslav leskovjan#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Hodal#73 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Samuel bulko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.lorenc#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

vladyslav mazuryk#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal miklik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
popowicz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniil pus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David·Sedlacek#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Flasar#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Flasar#2

M.Flasar#24
M.Flasar#8
M.Flasar#18
M.Flasar#14
M.Flasar#16
M.Flasar#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Unie Hlubina
Blansko1 - 3
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina1 - 0
Brno B
Zlin B0 - 0
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina2 - 4
MFK Karvina B
TJ Unie Hlubina4 - 1
TJ Start Brno
Hlucin0 - 1
TJ Unie Hlubina
Slovan Rosice2 - 0
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina3 - 2
Otrokovice
Banik Ostrava U195 - 0
TJ Unie Hlubina
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
TJ Unie HlubinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uhersky Brod
Uhersky Brod1 - 2
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Strani1 - 0
Uhersky Brod
Uhersky Brod0 - 0
Unicov
Otrokovice1 - 2
Uhersky Brod
SC Znojmo0 - 2
Uhersky Brod
Uhersky Brod4 - 3
Blansko
Brno B4 - 2
Uhersky Brod
Uhersky Brod1 - 1
Kozlovice
Uhersky Brod1 - 0
Nove Sady
Slavia Kromeriz1 - 0
Uhersky BrodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TJ Unie Hlubina
#10#20#30#42#54#60#70
Uhersky Brod
#11#20#30#44#53#60#70
FK Třinec
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Slovacko II
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou