Czech Third League15:15 ngày 13/04/2025

Slovacko II
1 - 0

Hlucin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovacko IIChỉ sốHlucin
74Chỉ số 2461
8Chỉ số 223
3Chỉ số 211
0Chỉ số 81
1Chỉ số 33
5Chỉ số 24
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
85Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovacko II
2529321016232026118
Đội hình xuất phát

J.Hamza#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej balciar#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.prachar#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abuchi onuoha#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

David okoromi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novotny#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Ndubuisi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Branislav milanov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kudela#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas kopr#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Koci#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Koci#17
A.Koci#31

A.Koci#4
A.Koci#19
A.Koci#14

A.Koci#5
A.Koci#7
Hlucin
68141119141712320
Đội hình xuất phát

S.Kulig#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Cabadaj#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

josef struhar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hasala#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kania#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech kolaska#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.mladek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.moucka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Plesnik#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

v.wala#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.buchvaldek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
t.buchvaldek#16
t.buchvaldek#22

t.buchvaldek#10
t.buchvaldek#2
t.buchvaldek#13

t.buchvaldek#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hlucin0 - 1
Slovacko II
Hlucin2 - 2
Slovacko II
Slovacko II2 - 1
Hlucin
Slovacko II1 - 3
Hlucin
Slovacko II2 - 0
Hlucin
Slovacko II2 - 5
Hlucin
Hlucin1 - 0
Slovacko II
Slovacko II0 - 0
Hlucin
Hlucin1 - 0
Slovacko II
Slovacko II4 - 2
HlucinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko II
TJ Start Brno0 - 1
Slovacko II
Slovacko II2 - 0
Slovan Rosice
Frydek-Mistek1 - 0
Slovacko II
Slovacko II2 - 0
SC Znojmo
Slovacko II2 - 2
Hodonin Sardice
Zlin B1 - 1
Slovacko II
Slovacko II2 - 0
Polanka
Povazska Bystrica0 - 1
Slovacko II
Slovacko II3 - 0
Bzenec
Slovacko II2 - 1
MalackyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hlucin
Hlucin1 - 1
Hodonin Sardice
FK Třinec3 - 2
Hlucin
Hlucin0 - 1
TJ Unie Hlubina
SK Hanácká Slavia Kroměříž3 - 2
Hlucin
Hlucin1 - 2
FK Teplice
Hlucin1 - 3
FC Strani
Hlucin0 - 3
GKS Jastrzebie
Slezský FC Opava3 - 1
Hlucin
Slezský FC Opava1 - 2
Hlucin
Otrokovice2 - 1
HlucinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovacko II
#11#20#30#41#55#60#70
Hlucin
#10#20#30#43#54#60#70
Unicov
Brno B
MFK Karvina B
Blansko
Uhersky Brod
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou