Czech Third League22:00 ngày 14/06/2025

Uhersky Brod
4 - 2

Hlucin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uhersky BrodChỉ sốHlucin
47Chỉ số 2474
4Chỉ số 26
131Chỉ số 23182
1Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
10Chỉ số 215
7Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Uhersky Brod
211115620514419373
Đội hình xuất phát

Samuel bulko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias huspenina#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miroslav leskovjan#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.lorenc#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

vladyslav mazuryk#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal miklik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin·Novotny#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ovsonka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
popowicz#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniil pus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hodal#73 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Hodal#13

Hodal#17
Hodal#16
Hodal#18

Hodal#9
Hodal#24

Hodal#2
Hlucin
17722141063213114
Đội hình xuất phát

o.moucka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Drozd#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maxmilian jakubik#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.mladek#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Lukas levcik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kulig#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub krakovka#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kovala#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Junhyeong Kim#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kania#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hasala#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Hasala#8
D.Hasala#18
D.Hasala#9
D.Hasala#16

D.Hasala#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hlucin0 - 0
Uhersky Brod
Hlucin4 - 2
Uhersky Brod
Uhersky Brod1 - 0
Hlucin
Uhersky Brod1 - 1
Hlucin
Hlucin1 - 1
Uhersky Brod
Hlucin3 - 0
Uhersky Brod
Uhersky Brod2 - 0
Hlucin
Hlucin1 - 0
Uhersky Brod
Uhersky Brod1 - 1
Hlucin
Hlucin3 - 1
Uhersky BrodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uhersky Brod
TJ Start Brno1 - 1
Uhersky Brod
Uhersky Brod1 - 1
Slovan Rosice
Frydek-Mistek1 - 0
Uhersky Brod
Uhersky Brod2 - 2
Zlin B
Uhersky Brod2 - 1
Slovacko II
Hodonin Sardice5 - 2
Uhersky Brod
Uhersky Brod0 - 1
FK Třinec
MFK Karvina B4 - 2
Uhersky Brod
TJ Unie Hlubina0 - 1
Uhersky Brod
Uhersky Brod1 - 2
SK Hanácká Slavia KroměřížĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hlucin
Hlucin4 - 1
Blansko
Brno B2 - 1
Hlucin
Hlucin2 - 1
Zlin B
Unicov1 - 2
Hlucin
MFK Karvina B1 - 3
Hlucin
Hlucin5 - 0
SC Znojmo
Hlucin1 - 3
TJ Start Brno
Hlucin2 - 2
Otrokovice
Slovan Rosice3 - 1
Hlucin
Hlucin1 - 1
Frydek-MistekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uhersky Brod
#14#22#30#41#54#60#70
Hlucin
#12#21#30#42#56#60#70
FC Strani
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou