Czech Third League22:00 ngày 07/06/2025

TJ Start Brno
1 - 1

Uhersky Brod
Thống kê
Thống kê trận đấu
TJ Start BrnoChỉ sốUhersky Brod
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
83Chỉ số 2375
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2478
8Chỉ số 23
2Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
TJ Start Brno
811912171016961511
Đội hình xuất phát
p.duda#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jakub frenc#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Bartunek#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal toczyski#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Sip#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.remias#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Praks#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Papez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vinicius oliveira#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.nejezchleb#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
f.nejezchleb#23
f.nejezchleb#71
f.nejezchleb#20

f.nejezchleb#14

f.nejezchleb#4

f.nejezchleb#7
Uhersky Brod
27334612151713922
Đội hình xuất phát

m.votava#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hodal#73 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniil pus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
popowicz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ovsonka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

vladyslav mazuryk#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miroslav leskovjan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Flasar#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

p.cervenka#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Samuel bulko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sedlacek#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Sedlacek#24
J.Sedlacek#18
J.Sedlacek#14
J.Sedlacek#5

J.Sedlacek#25
J.Sedlacek#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Uhersky Brod2 - 2
TJ Start Brno
Uhersky Brod1 - 1
TJ Start Brno
TJ Start Brno4 - 1
Uhersky BrodĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Start Brno
Otrokovice1 - 3
TJ Start Brno
Blansko3 - 0
TJ Start Brno
TJ Start Brno1 - 1
Brno B
FC Strani1 - 2
TJ Start Brno
Zlin B2 - 3
TJ Start Brno
TJ Start Brno2 - 4
MFK Karvina B
Hlucin1 - 3
TJ Start Brno
TJ Start Brno0 - 3
Unicov
TJ Start Brno3 - 1
SC Znojmo
TJ Start Brno4 - 1
Slovan RosiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uhersky Brod
Uhersky Brod1 - 1
Slovan Rosice
Frydek-Mistek1 - 0
Uhersky Brod
Uhersky Brod2 - 2
Zlin B
Uhersky Brod2 - 1
Slovacko II
Hodonin Sardice5 - 2
Uhersky Brod
Uhersky Brod0 - 1
FK Třinec
MFK Karvina B4 - 2
Uhersky Brod
TJ Unie Hlubina0 - 1
Uhersky Brod
Uhersky Brod1 - 2
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Strani1 - 0
Uhersky BrodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TJ Start Brno
#11#20#30#42#58#60#70
Uhersky Brod
#11#20#30#42#53#60#70
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou