Czech Third League22:30 ngày 25/04/2025

Slovan Rosice
3 - 1

Hlucin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan RosiceChỉ sốHlucin
2Chỉ số 28
0Chỉ số 80
36Chỉ số 2564
55Chỉ số 2373
26Chỉ số 2441
5Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 217
0Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Rosice
71918774361114151
Đội hình xuất phát
t.dobrovodsky#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Goj#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas kalab#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Kereleishvili#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Krsak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.kulik#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
frantisek necas#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.novotny#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan shlaban#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Taus#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.drobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

j.drobek#8

j.drobek#17
j.drobek#16
j.drobek#21

j.drobek#31

j.drobek#9
j.drobek#10
Hlucin
127820141319263
Đội hình xuất phát

R.Plesnik#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Drozd#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Cabadaj#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.buchvaldek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

josef struhar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hasala#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Junhyeong Kim#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech kolaska#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kovala#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kulig#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.wala#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

v.wala#10

v.wala#11

v.wala#14

v.wala#17
v.wala#22
v.wala#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hlucin2 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice2 - 0
Hlucin
Hlucin2 - 1
Slovan Rosice
Hlucin0 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice1 - 2
Hlucin
Slovan Rosice2 - 0
Hlucin
Hlucin0 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice0 - 0
Hlucin
Hlucin0 - 1
Slovan Rosice
Slovan Rosice0 - 0
HlucinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Rosice
TJ Start Brno4 - 1
Slovan Rosice
SC Znojmo0 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice0 - 1
Frydek-Mistek
Slovacko II2 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice1 - 2
Hodonin Sardice
FK Třinec2 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice2 - 0
TJ Unie Hlubina
FC Strani2 - 3
Slovan Rosice
Slovan Rosice0 - 3
Unicov
Otrokovice1 - 0
Slovan RosiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hlucin
Hlucin1 - 1
Frydek-Mistek
Slovacko II1 - 0
Hlucin
Hlucin1 - 1
Hodonin Sardice
FK Třinec3 - 2
Hlucin
Hlucin0 - 1
TJ Unie Hlubina
SK Hanácká Slavia Kroměříž3 - 2
Hlucin
Hlucin1 - 2
FK Teplice
Hlucin1 - 3
FC Strani
Hlucin0 - 3
GKS Jastrzebie
Slezský FC Opava3 - 1
HlucinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Rosice
#13#22#30#40#52#60#70
Hlucin
#11#20#30#43#58#60#70
Brno B
MFK Karvina B
Zlin B
Blansko
Uhersky Brod
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou