Czech Third League23:00 ngày 09/05/2025

Hlucin
5 - 0

SC Znojmo
Thống kê
Thống kê trận đấu
HlucinChỉ sốSC Znojmo
6Chỉ số 23
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
104Chỉ số 23100
89Chỉ số 2457
5Chỉ số 222
1Chỉ số 80
9Chỉ số 211
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Hlucin
191147820141712322
Đội hình xuất phát
Vojtech kolaska#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kania#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hasala#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Drozd#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Cabadaj#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.buchvaldek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.mladek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.moucka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Plesnik#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

v.wala#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maxmilian jakubik#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Maxmilian jakubik#13
Maxmilian jakubik#2

Maxmilian jakubik#6
Maxmilian jakubik#18

Maxmilian jakubik#10
Maxmilian jakubik#16

Maxmilian jakubik#1
SC Znojmo
1820302252189914210
Đội hình xuất phát
emmanuel maaboah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Badu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Cruz#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sadiq abdulfatai#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
owen edosomwan#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

elias fugas#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kadimyan#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
queeneye jean mendes#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleksandr shelkovenko#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.skrypnyk#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem tarasenko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
artem tarasenko#6
artem tarasenko#17
artem tarasenko#15
artem tarasenko#1
artem tarasenko#19
artem tarasenko#4
artem tarasenko#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Znojmo1 - 0
Hlucin
SC Znojmo2 - 1
Hlucin
Hlucin2 - 2
SC Znojmo
Hlucin4 - 0
SC Znojmo
SC Znojmo1 - 5
Hlucin
SC Znojmo0 - 7
Hlucin
Hlucin2 - 1
SC Znojmo
SC Znojmo0 - 0
Hlucin
Hlucin1 - 2
SC Znojmo
Hlucin0 - 0
SC ZnojmoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hlucin
Hlucin1 - 3
TJ Start Brno
Hlucin2 - 2
Otrokovice
Slovan Rosice3 - 1
Hlucin
Hlucin1 - 1
Frydek-Mistek
Slovacko II1 - 0
Hlucin
Hlucin1 - 1
Hodonin Sardice
FK Třinec3 - 2
Hlucin
Hlucin0 - 1
TJ Unie Hlubina
SK Hanácká Slavia Kroměříž3 - 2
Hlucin
Hlucin1 - 2
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Znojmo
SC Znojmo0 - 5
FC Strani
Brno B1 - 1
SC Znojmo
TJ Start Brno3 - 1
SC Znojmo
SC Znojmo1 - 2
Unicov
SC Znojmo0 - 0
Slovan Rosice
Frydek-Mistek4 - 0
SC Znojmo
SC Znojmo0 - 2
Uhersky Brod
Slovacko II2 - 0
SC Znojmo
SC Znojmo0 - 3
Blansko
SC Znojmo0 - 0
Brno BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hlucin
#15#21#30#40#56#60#70
SC Znojmo
#10#20#30#40#53#60#70
MFK Karvina B
Zlin B
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou