Czech Third League22:00 ngày 31/05/2025

Uhersky Brod
1 - 1

Slovan Rosice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uhersky BrodChỉ sốSlovan Rosice
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
9Chỉ số 28
66Chỉ số 2451
17Chỉ số 2211
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
83Chỉ số 2388
Lineup
Đội hình trận đấu
Uhersky Brod
13452061773141932
Đội hình xuất phát

p.cervenka#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ovsonka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal miklik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

vladyslav mazuryk#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.lorenc#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Flasar#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Hodal#73 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin·Novotny#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
popowicz#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniil pus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.votava#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.votava#24
m.votava#8

m.votava#9

m.votava#21
m.votava#22

m.votava#15
m.votava#18
Slovan Rosice
171421162134199
Đội hình xuất phát
j.drobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.dobrovodsky#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan shlaban#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Renards rimovics#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.novotny#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frantisek necas#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.matula#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.kulik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Krsak#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Goj#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fila#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Fila#18

A.Fila#31
A.Fila#10

A.Fila#15

A.Fila#77

A.Fila#8

A.Fila#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Rosice2 - 4
Uhersky Brod
Slovan Rosice4 - 0
Uhersky Brod
Uhersky Brod0 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice2 - 1
Uhersky Brod
Uhersky Brod1 - 1
Slovan Rosice
Slovan Rosice2 - 1
Uhersky Brod
Uhersky Brod0 - 0
Slovan Rosice
Uhersky Brod1 - 0
Slovan Rosice
Uhersky Brod0 - 1
Slovan Rosice
Uhersky Brod3 - 1
Slovan RosiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uhersky Brod
Frydek-Mistek1 - 0
Uhersky Brod
Uhersky Brod2 - 2
Zlin B
Uhersky Brod2 - 1
Slovacko II
Hodonin Sardice5 - 2
Uhersky Brod
Uhersky Brod0 - 1
FK Třinec
MFK Karvina B4 - 2
Uhersky Brod
TJ Unie Hlubina0 - 1
Uhersky Brod
Uhersky Brod1 - 2
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Strani1 - 0
Uhersky Brod
Uhersky Brod0 - 0
UnicovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Rosice
Slovan Rosice1 - 1
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž4 - 0
Slovan Rosice
Brno B0 - 1
Slovan Rosice
Slovan Rosice3 - 1
Zlin B
MFK Karvina B2 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice0 - 2
FC Strani
Slovan Rosice3 - 1
Hlucin
TJ Start Brno4 - 1
Slovan Rosice
SC Znojmo0 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice0 - 1
Frydek-MistekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uhersky Brod
#11#20#30#42#59#60#70
Slovan Rosice
#11#20#30#43#58#60#70
Otrokovice
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou