Czech Third League23:00 ngày 06/06/2025

Hlucin
4 - 1

Blansko
Thống kê
Thống kê trận đấu
HlucinChỉ sốBlansko
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
103Chỉ số 2392
50Chỉ số 2430
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
6Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Hlucin
172212320741119614
Đội hình xuất phát

o.moucka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maxmilian jakubik#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Plesnik#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

v.wala#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.buchvaldek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Drozd#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hasala#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kania#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech kolaska#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kulig#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.mladek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.mladek#2
d.mladek#13

d.mladek#8
d.mladek#16
d.mladek#18

d.mladek#10
d.mladek#1
Blansko
3031451691221181019
Đội hình xuất phát
p.nesetril#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.blazik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas cerny#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.feik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.foltyn#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jan novak#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
odaleko#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marek psota#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.sedivy#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sedlak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.smrcka#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
f.smrcka#1

f.smrcka#4
f.smrcka#8
f.smrcka#6

f.smrcka#11

f.smrcka#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blansko2 - 1
Hlucin
Hlucin1 - 4
Blansko
Blansko1 - 3
Hlucin
Hlucin2 - 0
Blansko
Blansko0 - 3
Hlucin
Hlucin5 - 1
Blansko
Blansko0 - 1
Hlucin
Blansko5 - 1
Hlucin
Hlucin2 - 1
Blansko
Blansko1 - 2
HlucinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hlucin
Brno B2 - 1
Hlucin
Hlucin2 - 1
Zlin B
Unicov1 - 2
Hlucin
MFK Karvina B1 - 3
Hlucin
Hlucin5 - 0
SC Znojmo
Hlucin1 - 3
TJ Start Brno
Hlucin2 - 2
Otrokovice
Slovan Rosice3 - 1
Hlucin
Hlucin1 - 1
Frydek-Mistek
Slovacko II1 - 0
HlucinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blansko
Blansko3 - 0
TJ Start Brno
Slovan Rosice1 - 1
Blansko
Blansko3 - 2
Brno B
Blansko1 - 1
Frydek-Mistek
Slovacko II0 - 4
Blansko
Blansko0 - 2
MFK Karvina B
Blansko1 - 3
Hodonin Sardice
Zlin B4 - 2
Blansko
FK Třinec6 - 0
Blansko
Blansko1 - 3
TJ Unie HlubinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hlucin
#14#22#30#41#53#60#70
Blansko
#11#20#30#41#52#60#70
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou