Czech Third League22:30 ngày 21/05/2025

Uhersky Brod
2 - 2

Zlin B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uhersky BrodChỉ sốZlin B
1Chỉ số 80
8Chỉ số 216
0Chỉ số 40
9Chỉ số 224
74Chỉ số 2467
8Chỉ số 23
104Chỉ số 2392
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Uhersky Brod
13171562041939273
Đội hình xuất phát

p.cervenka#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Flasar#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

miroslav leskovjan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.lorenc#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

vladyslav mazuryk#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ovsonka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
popowicz#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniil pus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sedlacek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.votava#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hodal#73 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Hodal#24
Hodal#8
Hodal#18
Hodal#14

Hodal#21
Hodal#22
Hodal#5
Zlin B
171519128236162117
Đội hình xuất phát
hustak#17 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.slouk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Polášek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

latyr hadji el ndiaye#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kulíšek#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.honig#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Hellebrand#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamalcik#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin frolek#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ciz#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
l.branecky#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
l.branecky#1
l.branecky#20
l.branecky#9
l.branecky#10
l.branecky#21
l.branecky#14
l.branecky#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zlin B0 - 1
Uhersky Brod
Uhersky Brod1 - 1
Zlin B
Zlin B0 - 0
Uhersky Brod
Zlin B2 - 0
Uhersky Brod
Uhersky Brod1 - 0
Zlin B
Zlin B5 - 0
Uhersky Brod
Uhersky Brod1 - 2
Zlin B
Uhersky Brod4 - 0
Zlin B
Zlin B2 - 0
Uhersky BrodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uhersky Brod
Uhersky Brod2 - 1
Slovacko II
Hodonin Sardice5 - 2
Uhersky Brod
Uhersky Brod0 - 1
FK Třinec
MFK Karvina B4 - 2
Uhersky Brod
TJ Unie Hlubina0 - 1
Uhersky Brod
Uhersky Brod1 - 2
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Strani1 - 0
Uhersky Brod
Uhersky Brod0 - 0
Unicov
Otrokovice1 - 2
Uhersky Brod
SC Znojmo0 - 2
Uhersky BrodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zlin B
Zlin B2 - 3
TJ Start Brno
Brno B3 - 0
Zlin B
Slovan Rosice3 - 1
Zlin B
Zlin B4 - 4
Frydek-Mistek
Zlin B4 - 2
Blansko
Slovacko II1 - 0
Zlin B
Zlin B0 - 0
Hodonin Sardice
FK Třinec4 - 0
Zlin B
Zlin B0 - 0
TJ Unie Hlubina
Unicov2 - 1
Zlin BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uhersky Brod
#12#21#30#42#58#60#70
Zlin B
#12#21#30#43#53#60#70
Hlucin
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou