Czech Third League23:00 ngày 19/04/2025

Hlucin
1 - 1

Frydek-Mistek
Thống kê
Thống kê trận đấu
HlucinChỉ sốFrydek-Mistek
105Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
1Chỉ số 33
3Chỉ số 215
78Chỉ số 2469
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Hlucin
8204112131214619
Đội hình xuất phát

T.Cabadaj#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.buchvaldek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hasala#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kania#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kovala#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

josef struhar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.wala#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Plesnik#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.mladek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kulig#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech kolaska#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Vojtech kolaska#16
Vojtech kolaska#22

Vojtech kolaska#17

Vojtech kolaska#10
Vojtech kolaska#13

Vojtech kolaska#7
Vojtech kolaska#15
Frydek-Mistek
291521208414713105
Đội hình xuất phát

K.Lasák#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bialek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Foltyn#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gorcica#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david kedron#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.massaniec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis nemec#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.neumann#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

maxim obuch#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Smekal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Velner#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Velner#11

M.Velner#9
M.Velner#16
M.Velner#1
M.Velner#3
M.Velner#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Frydek-Mistek2 - 2
Hlucin
Hlucin3 - 2
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 1
Hlucin
Frydek-Mistek0 - 2
Hlucin
Hlucin0 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek0 - 2
Hlucin
Hlucin0 - 2
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek0 - 2
Hlucin
Frydek-Mistek1 - 2
Hlucin
Hlucin4 - 0
Frydek-MistekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hlucin
Slovacko II1 - 0
Hlucin
Hlucin1 - 1
Hodonin Sardice
FK Třinec3 - 2
Hlucin
Hlucin0 - 1
TJ Unie Hlubina
SK Hanácká Slavia Kroměříž3 - 2
Hlucin
Hlucin1 - 2
FK Teplice
Hlucin1 - 3
FC Strani
Hlucin0 - 3
GKS Jastrzebie
Slezský FC Opava3 - 1
Hlucin
Slezský FC Opava1 - 2
HlucinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Frydek-Mistek
Frydek-Mistek3 - 2
TJ Start Brno
Slovan Rosice0 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek4 - 0
SC Znojmo
Hodonin Sardice1 - 2
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 0
Slovacko II
Frydek-Mistek0 - 2
FK Třinec
Frydek-Mistek3 - 1
FC Vsetin
Frydek-Mistek1 - 0
MFK Havirov
Frydek-Mistek7 - 0
Frenstat Pod Radhostem
Slavia Kromeriz2 - 0
Frydek-MistekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hlucin
#11#21#30#41#55#60#70
Frydek-Mistek
#11#21#30#43#57#60#70
Unicov
Otrokovice
Brno B
MFK Karvina B
Zlin B
Blansko
Uhersky Brod
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou