Spanish Primera División RFEF02:30 ngày 27/10/2025

Atletico de Madrid B
2 - 0

CE Europa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico de Madrid BChỉ sốCE Europa
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
68Chỉ số 2483
11Chỉ số 2214
1Chỉ số 32
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
119Chỉ số 2396
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico de Madrid B
Sơ đồ 4-5-11351534186102379
Đội hình xuất phát

S.Esquivel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
daniel martinez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aleksa puric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Diaz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Boñar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bellotti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Serrano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

belaid#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Ortiz#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Iker Luque#7 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

O.Janneh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Janneh#8

O.Janneh#19

O.Janneh#1

O.Janneh#22
O.Janneh#28
O.Janneh#11
O.Janneh#30

O.Janneh#26
O.Janneh#33

O.Janneh#20

O.Janneh#12
O.Janneh#14
CE Europa
Sơ đồ 4-4-2145622223816717
Đội hình xuất phát

J.Flere#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
alex cano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
arnau campeny#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Marcel sgro#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Guillem·Martinez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.P.Mateos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Toni caravaca#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Meshak babanzila#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
izan gonzalez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Cano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
adnane ghailan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
adnane ghailan#20
adnane ghailan#10
adnane ghailan#11
adnane ghailan#29
adnane ghailan#33
adnane ghailan#13
adnane ghailan#3
adnane ghailan#18
adnane ghailan#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico de Madrid B
Hercules3 - 0
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B3 - 1
Juventud Torremolinos CF
Villarreal B1 - 3
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 0
UD Ibiza
Real Betis B0 - 2
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B1 - 1
Real Murcia
FC Cartagena3 - 2
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B0 - 0
Atletico Sanluqueno
CD Guadalajara0 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 2
AD AlcorconĐối chiếu
Phong độ gần đây của CE Europa
CE Europa1 - 1
Eldense
Algeciras2 - 3
CE Europa
CE Europa2 - 1
UD Marbella
Teruel1 - 0
CE Europa
CE Europa2 - 0
Gimnastic de Tarragona
Villarreal B3 - 3
CE Europa
CE Europa1 - 1
Sevilla Atletico
Juventud Torremolinos CF0 - 1
CE Europa
UE Vic1 - 2
CE Europa
CE Europa1 - 0
TerrassaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico de Madrid B
#12#21#30#41#54#60#70
CE Europa
#10#20#30#42#57#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Antequera CF
SD Tarazona