Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 02/11/2025

Teruel
1 - 0

UD Marbella
Thống kê
Thống kê trận đấu
TeruelChỉ sốUD Marbella
10Chỉ số 20
0Chỉ số 240
0Chỉ số 230
0Chỉ số 220
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Teruel
Sơ đồ 4-5-11315418231114166107
Đội hình xuất phát

r.galvez#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
a.rodriguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

n.rijnvan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.DelMoral#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Royo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
garcia alvaro merencio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Relu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.A.Laskurain#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.Redon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

s.teddy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S. Moreno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S. Moreno#9

S. Moreno#8
S. Moreno#3

S. Moreno#5

S. Moreno#22

S. Moreno#21
S. Moreno#1

S. Moreno#17

S. Moreno#2
UD Marbella
Sơ đồ 4-5-113122423321161025199
Đội hình xuất phát

D.Vassilev#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.F.Scotta#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Vanheusden#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Escassi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martínez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
palacin#21 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

adrian ruiz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Alcalde#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Muñoz#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Ohemeng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Rodri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Rodri#22

Rodri#4
Rodri#26

Rodri#6
Rodri#15
Rodri#8
Rodri#20

Rodri#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Teruel
Sant Andreu1 - 1
Teruel
UD Ibiza0 - 1
Teruel
Teruel1 - 0
Sevilla Atletico
Sabadell0 - 0
Teruel
Teruel2 - 1
Hercules
Teruel1 - 0
CE Europa
Atletico Sanluqueno1 - 1
Teruel
Teruel1 - 1
Eldense
AD Alcorcon2 - 1
Teruel
Teruel0 - 0
Real Betis BĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
UD Marbella0 - 0
FC Cartagena
Antequera CF3 - 1
UD Marbella
UD Marbella1 - 0
Eldense
CE Europa2 - 1
UD Marbella
UD Marbella1 - 1
Real Betis B
SD Tarazona0 - 0
UD Marbella
UD Marbella1 - 1
UD Ibiza
Algeciras0 - 0
UD Marbella
UD Marbella2 - 1
Real Murcia
Recreativo Huelva3 - 1
UD MarbellaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Teruel
#11#21#30#42#510#60#70
UD Marbella
#10#20#30#42#50#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Atletico de Madrid B
Villarreal B
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF