Spanish Primera División RFEF02:30 ngày 01/12/2025

Atletico de Madrid B
3 - 0

Teruel
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico de Madrid BChỉ sốTeruel
2Chỉ số 31
95Chỉ số 2396
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 26
4Chỉ số 2210
16Chỉ số 2422
0Chỉ số 40
7Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico de Madrid B
Sơ đồ 4-4-2134515371418231030
Đội hình xuất phát

S.Esquivel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Boñar#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
daniel martinez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Aleksa puric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Diaz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Iker Luque#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
morcillo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bellotti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ortiz#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

belaid#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Cubo#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Cubo#8

M.Cubo#19

M.Cubo#1

M.Cubo#22

M.Cubo#9
M.Cubo#11

M.Cubo#26

M.Cubo#24

M.Cubo#12

M.Cubo#21
Teruel
Sơ đồ 3-5-2134141815616115721
Đội hình xuất phát

r.galvez#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

n.rijnvan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Relu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.DelMoral#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
a.rodriguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

H.Redon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.A.Laskurain#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
garcia alvaro merencio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Medina#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
sergio moreno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Jorge#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Jorge#17

P.Jorge#10
P.Jorge#1
P.Jorge#29

P.Jorge#22
P.Jorge#3

P.Jorge#8
P.Jorge#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico de Madrid B
AD Alcorcon0 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B1 - 1
Eldense
Gimnastic de Tarragona0 - 3
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 0
CE Europa
Hercules3 - 0
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B3 - 1
Juventud Torremolinos CF
Villarreal B1 - 3
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 0
UD Ibiza
Real Betis B0 - 2
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B1 - 1
Real MurciaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teruel
Teruel0 - 1
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia0 - 0
Teruel
Teruel1 - 2
FC Cartagena
Teruel1 - 0
UD Marbella
Sant Andreu1 - 1
Teruel
UD Ibiza0 - 1
Teruel
Teruel1 - 0
Sevilla Atletico
Sabadell0 - 0
Teruel
Teruel2 - 1
Hercules
Teruel1 - 0
CE EuropaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico de Madrid B
#13#20#30#42#52#60#70
Teruel
#10#20#30#41#56#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Antequera CF
Algeciras
SD Tarazona
Atletico Sanluqueno