Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 09/11/2025

UD Marbella
1 - 2

AD Alcorcon
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD MarbellaChỉ sốAD Alcorcon
5Chỉ số 21
5Chỉ số 35
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
7Chỉ số 225
32Chỉ số 2427
74Chỉ số 2375
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Marbella
Sơ đồ 3-5-21315243122016819910
Đội hình xuất phát

D.Vassilev#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Clemente#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Z.Vanheusden#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Á.Martínez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.F.Scotta#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
jose cambra#20 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

adrian ruiz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
eugeni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Ohemeng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Rodri#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

L.Alcalde#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Alcalde#22
L.Alcalde#21

L.Alcalde#25

L.Alcalde#6

L.Alcalde#1

L.Alcalde#23

L.Alcalde#11

L.Alcalde#2
L.Alcalde#17

L.Alcalde#5
AD Alcorcon
Sơ đồ 4-3-3121943221810211114
Đội hình xuất phát

G.Ayesa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

p.domingo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.González-Pola#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.R.Castilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.nieto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Blanco#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T. Aguado#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Ballesteros#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

R.Llorente#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

v.kopotun#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

l.vacaz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

l.vacaz#17

l.vacaz#8

l.vacaz#13

l.vacaz#23

l.vacaz#6
l.vacaz#24

l.vacaz#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
Teruel1 - 0
UD Marbella
UD Marbella0 - 0
FC Cartagena
Antequera CF3 - 1
UD Marbella
UD Marbella1 - 0
Eldense
CE Europa2 - 1
UD Marbella
UD Marbella1 - 1
Real Betis B
SD Tarazona0 - 0
UD Marbella
UD Marbella1 - 1
UD Ibiza
Algeciras0 - 0
UD Marbella
UD Marbella2 - 1
Real MurciaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
Sevilla Atletico
Algeciras1 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 3
Sabadell
Gimnastic de Tarragona1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
Atletico Sanluqueno
Hercules0 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 1
Juventud Torremolinos CF
Antequera CF1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 1
Cultural Leonesa
AD Alcorcon2 - 1
TeruelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Marbella
#11#21#30#45#55#60#70
AD Alcorcon
#12#21#30#45#51#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Atletico de Madrid B
Villarreal B