Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 16/11/2025

AD Alcorcon
0 - 1

Atletico de Madrid B
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD AlcorconChỉ sốAtletico de Madrid B
67Chỉ số 2479
6Chỉ số 225
1Chỉ số 40
3Chỉ số 2112
2Chỉ số 33
0Chỉ số 81
32Chỉ số 2568
65Chỉ số 2392
7Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Alcorcon
Sơ đồ 4-5-1121943211822101411
Đội hình xuất phát

G.Ayesa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

p.domingo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.González-Pola#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.R.Castilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.nieto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Llorente#21 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T. Aguado#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Blanco#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Y.Ballesteros#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

l.vacaz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

v.kopotun#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

v.kopotun#7

v.kopotun#17

v.kopotun#8

v.kopotun#13

v.kopotun#23

v.kopotun#6
v.kopotun#24

v.kopotun#15
Atletico de Madrid B
Sơ đồ 4-5-11418537610152330
Đội hình xuất phát

M.D.Luis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Boñar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aleksa puric#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
daniel martinez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Diaz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Iker Luque#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Serrano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

belaid#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Bellotti#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Ortiz#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
M.Cubo#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cubo#19

M.Cubo#12
M.Cubo#14
M.Cubo#33

M.Cubo#26
M.Cubo#11
M.Cubo#28

M.Cubo#22
M.Cubo#29
M.Cubo#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico de Madrid B2 - 2
AD Alcorcon
Atletico de Madrid B2 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon2 - 3
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B0 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 2
Atletico de Madrid B
AD Alcorcon1 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B1 - 1
AD Alcorcon
Atletico de Madrid B2 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 2
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 1
AD AlcorconĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Alcorcon
UD Marbella1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
Sevilla Atletico
Algeciras1 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 3
Sabadell
Gimnastic de Tarragona1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
Atletico Sanluqueno
Hercules0 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 1
Juventud Torremolinos CF
Antequera CF1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 1
Cultural LeonesaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B1 - 1
Eldense
Gimnastic de Tarragona0 - 3
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 0
CE Europa
Hercules3 - 0
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B3 - 1
Juventud Torremolinos CF
Villarreal B1 - 3
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 0
UD Ibiza
Real Betis B0 - 2
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B1 - 1
Real Murcia
FC Cartagena3 - 2
Atletico de Madrid BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Alcorcon
#10#20#31#42#57#60#70
Atletico de Madrid B
#11#21#30#43#55#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Teruel
SD Tarazona