Spanish Primera División RFEF21:00 ngày 11/10/2025

UD Marbella
1 - 0

Eldense
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD MarbellaChỉ sốEldense
2Chỉ số 24
4Chỉ số 31
3Chỉ số 213
1Chỉ số 80
5Chỉ số 225
59Chỉ số 2473
98Chỉ số 2394
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Marbella
Sơ đồ 4-5-12416921141931061513
Đội hình xuất phát

Z.Vanheusden#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

adrian ruiz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Rodri#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
palacin#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Olguín#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Ohemeng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Á.Martínez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Alcalde#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.López#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G.Clemente#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Vassilev#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Vassilev#26
D.Vassilev#17

D.Vassilev#7

D.Vassilev#18

D.Vassilev#23
D.Vassilev#8

D.Vassilev#25

D.Vassilev#4
D.Vassilev#22

D.Vassilev#5
Eldense
Sơ đồ 3-4-2-1817910518721233
Đội hình xuất phát
m.busillo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Clemente#17 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
dioni#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
fidel#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

a.gaixas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

guillermo macho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Quintana#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Garralaga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

r.vila#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jaime vallejo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Smand#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Smand#11

F.Smand#13

F.Smand#21

F.Smand#46

F.Smand#22

F.Smand#12
F.Smand#26
F.Smand#19

F.Smand#4

F.Smand#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
CE Europa2 - 1
UD Marbella
UD Marbella1 - 1
Real Betis B
SD Tarazona0 - 0
UD Marbella
UD Marbella1 - 1
UD Ibiza
Algeciras0 - 0
UD Marbella
UD Marbella2 - 1
Real Murcia
Recreativo Huelva3 - 1
UD Marbella
UD Marbella2 - 1
Sevilla Atletico
Puente Genil0 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 0
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eldense
Eldense3 - 3
Juventud Torremolinos CF
Gimnastic de Tarragona3 - 0
Eldense
Eldense1 - 0
Sevilla Atletico
Teruel1 - 1
Eldense
Eldense1 - 0
Villarreal B
Sabadell0 - 0
Eldense
Villarreal B1 - 1
Eldense
FC Cartagena4 - 1
Eldense
Eldense0 - 1
Orihuela CF
UCAM Murcia2 - 2
EldenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Marbella
#11#21#30#44#52#60#70
Eldense
#10#20#30#41#54#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Atletico de Madrid B
Antequera CF
AD Alcorcon
Hercules
Atletico Sanluqueno