Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 04/10/2025

Villarreal B
1 - 3

Atletico de Madrid B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal BChỉ sốAtletico de Madrid B
122Chỉ số 23106
90Chỉ số 2469
6Chỉ số 26
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
5Chỉ số 217
0Chỉ số 40
11Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal B
Sơ đồ 4-2-3-1122363288722109
Đội hình xuất phát

R.Gómez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
d.budesca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.I.Valou#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Spatz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
carlos macia#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Diatta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Moreno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
f.viveros#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

LuisQuintero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Rubio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rubio#4
A.Rubio#21
A.Rubio#15
A.Rubio#16

A.Rubio#11
A.Rubio#25
A.Rubio#5
A.Rubio#30

A.Rubio#19

A.Rubio#20
A.Rubio#33
Atletico de Madrid B
Sơ đồ 4-2-3-113415165618726239
Đội hình xuất phát

S.Esquivel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Boñar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aleksa puric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kostis#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
daniel martinez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Serrano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Bellotti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Iker Luque#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Monserrate#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ortiz#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Janneh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Janneh#8

O.Janneh#19

O.Janneh#1

O.Janneh#22
O.Janneh#11
O.Janneh#14
O.Janneh#17

O.Janneh#12

O.Janneh#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal B
Sabadell1 - 0
Villarreal B
Real Murcia1 - 1
Villarreal B
Villarreal B3 - 3
CE Europa
Eldense1 - 0
Villarreal B
Villarreal B1 - 0
AD Alcorcon
Villarreal B1 - 1
Eldense
Villarreal B1 - 1
Valencia CF Mestalla
Villarreal B1 - 0
Gimnastic de Tarragona
CD Guadalajara2 - 2
Villarreal B
Teruel2 - 1
Villarreal BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 0
UD Ibiza
Real Betis B0 - 2
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B1 - 1
Real Murcia
FC Cartagena3 - 2
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B0 - 0
Atletico Sanluqueno
CD Guadalajara0 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 2
AD Alcorcon
Atletico de Madrid B1 - 3
UD Ibiza
Atletico de Madrid B5 - 0
Al Fateh
Sabadell0 - 0
Atletico de Madrid BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal B
#11#21#30#44#56#60#70
Atletico de Madrid B
#13#23#30#42#56#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Antequera CF
Algeciras
Hercules
SD Tarazona
Juventud Torremolinos CF
Sevilla Atletico
UD Marbella