Spanish Primera División RFEF02:30 ngày 15/02/2025

Yeclano Deportivo
1 - 1

UD Marbella
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yeclano DeportivoChỉ sốUD Marbella
115Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
10Chỉ số 222
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 34
6Chỉ số 215
55Chỉ số 2431
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Yeclano Deportivo
Sơ đồ 5-4-11184614316821239
Đội hình xuất phát
i.martinez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Olmedo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
G.Clemente#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Alvaro mayorga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
a.lopez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
morros#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

javi martin#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
juanje#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
j.satoca#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
serpeta#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
molina#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
molina#17

molina#2
molina#10
molina#27
molina#13
molina#7

molina#19
molina#11

molina#22

molina#15
UD Marbella
Sơ đồ 4-4-2114222010192568712
Đội hình xuất phát

E.Puerto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Olguín#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Diarra#22 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Bernardo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.P.Rodriguez#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ohemeng#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
alex lopez#25 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Javier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

d.romero#8 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Callejón#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
marco pere suner#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
marco pere suner#26

marco pere suner#5
marco pere suner#2

marco pere suner#4

marco pere suner#24

marco pere suner#16

marco pere suner#13

marco pere suner#21

marco pere suner#23

marco pere suner#17
marco pere suner#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UD Marbella0 - 3
Yeclano Deportivo
Yeclano Deportivo1 - 0
UD Marbella
UD Marbella1 - 2
Yeclano Deportivo
UD Marbella3 - 0
Yeclano Deportivo
Yeclano Deportivo3 - 1
UD Marbella
UD Marbella2 - 1
Yeclano DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yeclano Deportivo
Fuenlabrada2 - 1
Yeclano Deportivo
Hercules2 - 2
Yeclano Deportivo
Yeclano Deportivo0 - 1
Real Murcia
Atletico Sanluqueno1 - 0
Yeclano Deportivo
Yeclano Deportivo0 - 0
AD Ceuta
Villarreal B0 - 1
Yeclano Deportivo
Yeclano Deportivo1 - 1
Merida AD
Algeciras1 - 0
Yeclano Deportivo
Yeclano Deportivo0 - 1
Elche CF
Yeclano Deportivo1 - 2
CD AlcoyanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
UD Marbella1 - 4
Real Murcia
CF Intercity0 - 0
UD Marbella
UD Marbella1 - 2
Hercules
Merida AD4 - 2
UD Marbella
UD Marbella3 - 3
AD Alcorcon
UD Marbella0 - 1
Atletico Madrid
Recreativo Huelva1 - 3
UD Marbella
UD Marbella2 - 2
Real Betis B
Villarreal B1 - 1
UD Marbella
UD Marbella1 - 0
Burgos CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yeclano Deportivo
#11#20#30#46#55#60#70
UD Marbella
#11#21#30#44#52#60#70
UD Ibiza
Antequera CF
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Sevilla Atletico
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta