Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 23/03/2025

Atletico de Madrid B
0 - 0

Real Betis B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico de Madrid BChỉ sốReal Betis B
64Chỉ số 2454
3Chỉ số 227
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
6Chỉ số 22
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
102Chỉ số 23105
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico de Madrid B
Sơ đồ 4-5-1254523718614209
Đội hình xuất phát
S.Esquivel#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Boñar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Kostis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pascual#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Diaz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Bri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Diallo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Serrano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.González#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

belaid#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Nino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nino#23

A.Nino#12

A.Nino#19

A.Nino#22
A.Nino#28
A.Nino#33
A.Nino#15
A.Nino#17
A.Nino#16

A.Nino#21

A.Nino#24
Real Betis B
Sơ đồ 4-5-11715431161618239
Đội hình xuất phát
fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ortiz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Sergio arribas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Mendy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Alcázar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Faye#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

mateo flores#6 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

C.Mora#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
ismael fernandez barea#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Tchami#23 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Marcos fernandez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Marcos fernandez#14

Marcos fernandez#2

Marcos fernandez#8
Marcos fernandez#29
Marcos fernandez#20
Marcos fernandez#35

Marcos fernandez#25
Marcos fernandez#10
Marcos fernandez#22
Marcos fernandez#13

Marcos fernandez#19
Marcos fernandez#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico de Madrid B
Yeclano Deportivo1 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 1
Real Murcia
Antequera CF2 - 2
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B1 - 0
Villarreal B
Atletico Sanluqueno1 - 0
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B1 - 0
Hercules
AD Ceuta2 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 1
AD Alcorcon
Recreativo Huelva2 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B1 - 1
AlgecirasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis B
Real Betis B2 - 1
UD Marbella
Recreativo Huelva0 - 2
Real Betis B
Real Betis B1 - 1
Fuenlabrada
AD Ceuta5 - 1
Real Betis B
Real Betis B1 - 3
UD Ibiza
CD Alcoyano0 - 0
Real Betis B
Real Betis B0 - 4
Merida AD
CF Intercity1 - 1
Real Betis B
Real Betis B1 - 3
Real Madrid Castilla
Hercules5 - 1
Real Betis BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico de Madrid B
#10#20#30#41#56#60#70
Real Betis B
#10#20#30#41#52#60#70
Sevilla Atletico
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta